box in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nhốt kín, chặn kín: "box in" có nghĩa bao vây, chặn hoặc nhốt ai đó/cái đó vào một không gian hẹp, khiến họ không thể di chuyển hoặc thoát ra được. Hành động này thường mang tính vật ( dụ: xe cộ bị chặn) hoặc ẩn dụ ( dụ: bị mắc kẹt trong tình huống).
dụ sử dụng
  • Ngữ cảnh vật :

    • The truck was boxed in by two cars in the parking lot. (Chiếc xe tải đã bị hai chiếc xe hơi chặn kín trong bãi đỗ xe.)
    • I felt boxed in by the crowd at the concert. (Tôi cảm thấy bị chặn kín bởi đám đông tại buổi hòa nhạc.)
  • Ngữ cảnh ẩn dụ:

    • She felt boxed in by her strict parents' rules. ( ấy cảm thấy bị nhốt kín bởi những quy tắc nghiêm ngặt của cha mẹ.)
    • The company was boxed in by financial constraints. (Công ty đã bị chặn kín bởi những hạn chế tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be boxed in" (dạng bị động): bị mắc kẹt, không lối thoát.

    • He found himself boxed in by his own promises. (Anh ấy nhận ra mình bị mắc kẹt bởi chính những lời hứa của bản thân.)
  • "to box someone in": chủ động chặn kín ai đó.

    • The police boxed the suspect in before making the arrest. (Cảnh sát đã chặn kín nghi phạm trước khi thực hiện vụ bắt giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxed in (adj): bị chặn kín, bị nhốt kín.

    • The boxed-in feeling made her anxious. (Cảm giác bị nhốt kín khiến ấy lo lắng.)
  • Box (n): hộp, thùng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa cụm động từ, nhưng gốc từ).

Từ đồng nghĩa
  • Cage in: nhốt vào lồng, giam hãm (thường dùng cho động vật).
  • Trap: mắc bẫy, giam cầm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Hem in: bao vây, chặn kín (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box up: đóng gói vào hộp.

    • We need to box up all the books before moving. (Chúng ta cần đóng gói tất cả sách vào hộp trước khi chuyển nhà.)
  • Box out: chặn đối thủ (trong thể thao, đặc biệt bóng rổ).

    • The player boxed out his opponent to get the rebound. (Cầu thủ đã chặn đối thủ để giành bóng bật bảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Box oneself into a corner: tự đẩy mình vào thế , không lối thoát.

    • By lying to his boss, he boxed himself into a corner. (Bằng cách nói dối sếp, anh ấy đã tự đẩy mình vào thế .)
  • Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, không theo lối mòn (trái nghĩa với "box in").

    • We need to think outside the box to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)