box up

Định nghĩa

Động từ ghép: box up có nghĩa nhốt hoặc giam giữ ai đó hoặc vật đó trong một không gian hạn chế, như thể đặt vào trong một cái hộp. Từ này thường dùng để chỉ hành động bao bọc, cô lập, hoặc hạn chế sự di chuyển, tự do.

dụ sử dụng
  • (Con mèo bị nhốt trong một cái thùng nhỏ cho chuyến bay.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, ấy cảm thấy bị giam hãm trong phòng mình không lối thoát.)
  • (Những người lính đã nhốt các nhân trong một phòng giam chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be boxed up" (nghĩa bóng): bị kìm hãm, không thể bộc lộ cảm xúc hoặc ý tưởng.
    • He felt his creativity was boxed up by the strict rules. (Anh ấy cảm thấy sự sáng tạo của mình bị kìm hãm bởi những quy tắc khắt khe.)
  • "to box up one's emotions": kìm nén cảm xúc, không cho chúng bộc lộ ra ngoài.
    • She learned to box up her anger to avoid conflict. ( ấy học cách kìm nén cơn giận để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (động từ): bỏ vào hộp, đóng hộp (không nhất thiết mang nghĩa giam hãm).
    • Please box the gifts before shipping. (Làm ơn đóng hộp quà trước khi gửi.)
  • Box in (động từ ghép): chặn, vây quanh (thường dùng cho xe cộ).
    • The truck boxed in my car in the parking lot. (Chiếc xe tải đã chặn xe tôi trong bãi đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Confine: hạn chế, giam hãm.
  • Enclose: bao bọc, nhốt kín.
  • Trap: bẫy, giam cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box out: chặn, cản trở (trong thể thao).
    • The player boxed out his opponent to get the rebound. (Cầu thủ đã chặn đối thủ để giành bóng bật bảng.)
  • Box off: ngăn cách, chia khu vực.
    • They boxed off a section of the room for storage. (Họ đã ngăn cách một khu vực của căn phòng để làm nơi chứa đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the box: sáng tạo, không theo khuôn mẫu (trái nghĩa với ).
    • Think out of the box to solve this problem. (Hãy suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)
box up
He decided to box up his old books for storage.