box-office
/'bɔks'ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quầy bán vé (ở rạp hát, rạp chiếu phim, sân vận động): "box-office" chỉ nơi cụ thể mà khán giả mua vé để vào xem một buổi biểu diễn, trận đấu hoặc sự kiện.
- Doanh thu bán vé (của một vở kịch, bộ phim, chương trình): "box-office" cũng dùng để chỉ số tiền thu được từ việc bán vé, thường là để đánh giá mức độ thành công về mặt thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please line up at the box-office to purchase your tickets. (Vui lòng xếp hàng ở quầy bán vé để mua vé của bạn.)
- The movie was a huge box-office success, earning over $100 million. (Bộ phim là một thành công lớn về doanh thu phòng vé, kiếm được hơn 100 triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "box-office hit": tác phẩm (phim, kịch) rất thành công về doanh thu.
- The new superhero film is expected to be a box-office hit. (Bộ phim siêu anh hùng mới được dự đoán sẽ là một tác phẩm ăn khách.)
- "box-office bomb" hoặc "box-office flop": tác phẩm thất bại nặng nề về doanh thu.
- Despite its big budget, the film turned out to be a box-office bomb. (Bất chấp ngân sách lớn, bộ phim hóa ra lại là một thất bại thảm hại về doanh thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Box-office receipts (n): tổng doanh thu bán vé.
- The box-office receipts for the opening weekend were impressive. (Doanh thu bán vé cho cuối tuần công chiếu rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Ticket office (n): quầy bán vé (nghĩa chỉ địa điểm).
- Gate receipts (n): doanh thu bán vé (thường dùng cho các sự kiện thể thao).
Thành ngữ liên quan
- "break the box office": đạt doanh thu cực kỳ cao, phá kỷ lục.
- The final movie in the series is predicted to break the box office. (Phần cuối của loạt phim được dự đoán sẽ phá kỷ lục phòng vé.)
danh từ
- chỗ bán vé (ở rạp hát)