box-up

/'bɔksʌp/
Học thuật
Thân thiện
box-up

A child's room is in a complete box-up after a play session.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối beng: "box-up" một từ lóng dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn, rối rắm hoặc một mớ bòng bong, thường do sai sót, hiểu lầm hoặc kế hoạch thất bại gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The party was a complete box-up because the caterer never showed up. (Bữa tiệc một mớ hỗn độn hoàn toàn người cung cấp đồ ăn chẳng bao giờ xuất hiện.)
    • There's been a box-up with the hotel reservations, and they've given our room to someone else. (Đã một sự lộn xộn với việc đặt phòng khách sạn, họ đã đưa phòng của chúng tôi cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a box-up": một mớ hỗn độn.
    • The whole project was a box-up from start to finish. (Toàn bộ dự án một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock-up (n, từ lóng): một sai lầm nghiêm trọng hoặc tình huống hỗn loạn (nghĩa cách dùng rất giống với "box-up").
    • The delivery delay was a real cock-up. (Việc chậm trễ giao hàng một sự hỏng bét thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess (n): mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
  • Fiasco (n): thất bại thảm hại.
  • Shambles (n): cảnh hỗn loạn, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "box-up" với tư cách một danh từ lóng. Tuy nhiên, động từ gốc "to box up" có nghĩa khác đóng vào hộp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "box-up").

box-up

A child's room is in a complete box-up after a play session.

danh từ
  1. (từ lóng) tình trạng lộn xộn, tình trạng rối beng