boxers

boxers

A man folds a clean pair of boxers and places them in a dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần lót boxer: Loại quần lót nam thiết kế rộng rãi, thoải mái, thường dài đến giữa đùi, được làm từ vải cotton hoặc chất liệu co giãn. Tên gọi này bắt nguồn từ trang phục của quyền Anh (boxers).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích mặc quần lót boxer hơn quần lót sịp chúng thoáng khí hơn.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại quần lót boxer với các họa tiết màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of boxers": Một chiếc quần lót boxer (dùng với "a pair of" đây danh từ chỉ vật hai ống quần).

    • He bought a pair of boxers for the trip. (Anh ấy đã mua một chiếc quần lót boxer cho chuyến đi.)
  • "boxer shorts": Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ quần lót boxer, nhưng đôi khi cũng chỉ quần đùi thể thao ngắn.

Biến thể từ gần giống
  • Boxer (Danh từ, số ít): quyền Anh.

    • The boxer trained hard for the championship. ( quyền Anh đã tập luyện chăm chỉ cho chứcđịch.)
  • Boxing (Danh từ): Môn thể thao quyền Anh.

    • Boxing is a popular sport worldwide. (Quyền Anh một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxer shorts: Quần lót boxer (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Trunks: Quần lót nam dạng ngắn hơn boxer, thường ôm sát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to go commando": Mặc quần không mặc quần lót (liên quan đến việc không mặc boxers).
    • He went commando because he forgot his boxers. (Anh ấy mặc quần không mặc quần lót quên mang quần lót boxer.)