boxfish
Danh từ:
- Cá hòm: "boxfish" là tên gọi chung cho các loài cá nhiệt đới nhỏ, có thân và đầu được bọc trong các tấm xương cứng tạo thành một lớp giáp bảo vệ. Loài cá này thường có hình dạng vuông vức hoặc hình hộp, do đó có tên gọi "boxfish".
- (Cá hòm bơi chậm vì lớp giáp cứng trên cơ thể.)
- (Các thợ lặn thường ngắm nhìn màu sắc tươi sáng của cá hòm.)
"Boxfish toxin": độc tố từ cá hòm, một chất độc mạnh mà loài cá này tiết ra khi bị đe dọa.
- The boxfish toxin can be lethal to other fish. (Độc tố của cá hòm có thể gây chết người cho các loài cá khác.)
"Juvenile boxfish": cá hòm con, thường có hình dạng khác biệt so với cá trưởng thành.
- Juvenile boxfish are often more colorful than adults. (Cá hòm con thường có màu sắc rực rỡ hơn cá trưởng thành.)
Boxfish-like (adj): giống như cá hòm, có hình dạng hoặc đặc điểm tương tự.
- The boxfish-like shape of the robot helps it move in tight spaces. (Hình dạng giống cá hòm của robot giúp nó di chuyển trong không gian chật hẹp.)
Boxfish family (n): họ cá hòm (Ostraciidae), một họ cá biển có đặc điểm thân bọc giáp.
- The boxfish family includes many species found in coral reefs. (Họ cá hòm bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở rạn san hô.)
Cowfish: một loại cá hòm có sừng nhô ra, đôi khi được dùng thay thế cho "boxfish" trong ngữ cảnh không chính xác.
- The cowfish is a close relative of the boxfish. (Cá bò là họ hàng gần của cá hòm.)
Trunkfish: một tên gọi khác của cá hòm, nhấn mạnh vào thân hình cứng như hòm.
- Trunkfish are known for their bony armor. (Cá hòm được biết đến với lớp giáp xương.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "boxfish" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học biển.