boxing ring
Định nghĩa
Danh từ: "boxing ring" là một sàn đấu hình vuông có dây thừng bao quanh, được sử dụng làm nơi diễn ra các trận đấu quyền anh.
Ví dụ sử dụng
- (Các võ sĩ bước vào sàn đấu quyền anh để bắt đầu trận đấu.)
- (Trọng tài kiểm tra dây thừng của sàn đấu quyền anh trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to step into the boxing ring": bước vào sàn đấu, tham gia một trận đấu quyền anh.
- After years of training, he finally stepped into the boxing ring. (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã bước vào sàn đấu quyền anh.)
- "to be in the boxing ring": đang thi đấu quyền anh.
- The champion is currently in the boxing ring defending his title. (Nhà vô địch hiện đang ở trên sàn đấu quyền anh để bảo vệ danh hiệu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring (danh từ): sàn đấu (có thể dùng riêng để chỉ sàn đấu quyền anh trong ngữ cảnh thể thao).
- The fighters circled each other in the ring. (Các võ sĩ vòng quanh nhau trên sàn đấu.)
- Boxing (danh từ): môn quyền anh.
- Boxing is a popular sport worldwide. (Quyền anh là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Fighting ring: sàn đấu (thường dùng trong các môn võ thuật đối kháng).
- Arena đấm bốc: thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang tính mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get in the ring: bước vào sàn đấu.
- The boxer got in the ring despite his injury. (Võ sĩ đã bước vào sàn đấu bất chấp chấn thương của mình.)
- Leave the ring: rời khỏi sàn đấu.
- He left the ring after losing the match. (Anh ấy rời khỏi sàn đấu sau khi thua trận.)
Thành ngữ liên quan
- To throw one's hat into the ring: tuyên bố tham gia vào một cuộc cạnh tranh hoặc tranh luận.
- She threw her hat into the ring for the election. (Cô ấy tuyên bố tham gia cuộc bầu cử.)
- To be in the ring with someone: đối đầu hoặc cạnh tranh trực tiếp với ai đó.
- He is ready to be in the ring with the best fighters in the world. (Anh ấy sẵn sàng đối đầu với những võ sĩ giỏi nhất thế giới.)