boxing-match

/'bɔksiɳmætʃ/
Học thuật
Thân thiện
boxing-match

A boxer raises his gloves in victory after a boxing-match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu quyền Anh: Một cuộc thi đấu thể thao chính thức giữa hai quyền Anh, diễn ra trong một sàn đấu (ring) tuân theo các quy tắc cụ thể của môn boxing.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxing-match will be held at the national stadium next Saturday. (Trận đấu quyền Anh sẽ được tổ chức tại sân vận động quốc gia vào thứ Bảy tới.)
    • He won his first professional boxing-match by knockout. (Anh ấy thắng trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp đầu tiên bằng knock-out.)
    • Tickets for the championship boxing-match sold out in minutes. ( cho trận đấu quyền Anhđịch đã bán hết trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp để mô tả một sự kiện thi đấu cụ thể.
    • The highly anticipated boxing-match ended in a draw. (Trận đấu quyền Anh được mong đợi đã kết thúc với tỷ số hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxing (danh từ): môn quyền Anh, đấm bốc.
    • He has trained in boxing for five years. (Anh ấy đã luyện tập môn quyền Anh được năm năm.)
  • Match (danh từ): trận đấu (thể thao nói chung).
    • We watched a football match. (Chúng tôi đã xem một trận bóng đá.)
  • Bout (danh từ): hiệp đấu, trận đấu (thường dùng trong boxing, đấu vật).
    • The final bout was very intense. (Hiệp đấu cuối cùng rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prize fight (danh từ): trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp ( thưởng).
  • Boxing bout (danh từ): trận/hiệp đấu quyền Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "boxing-match" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "boxing-match".)

boxing-match

A boxer raises his gloves in victory after a boxing-match.

danh từ
  1. trận đấu quyền Anh