boxlike

boxlike

The child built a boxlike structure out of wooden blocks.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái hộp, thường ám chỉ sự vuông vức các góc cạnh rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà cấu trúc giống như một cái hộp.)
  • ( ấy đội một chiếc hình hộp khiến trông rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boxlike shape": hình dạng hộp, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế.

    • The furniture has a boxlike shape, making it easy to stack. (Đồ nội thất hình dạng hộp, giúp dễ dàng xếp chồng lên nhau.)
  • "boxlike proportions": tỷ lệ hộp, chỉ sự cân đối theo chiều ngang dọc tương tự nhau.

    • The sculpture's boxlike proportions gave it a modern look. (Tỷ lệ hộp của bức tượng mang lại vẻ hiện đại cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Box (danh từ): cái hộp.
  • Boxy (tính từ): dạng hộp, thường mang nghĩa hơi thô kệch.
  • Cubic (tính từ): hình khối lập phương, gần nghĩa nhưng chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cubic: hình khối lập phương.
  • Rectangular: hình chữ nhật, thường áp dụng khi các cạnh không bằng nhau.
  • Square: hình vuông, khi các cạnh bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "boxlike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "boxlike".