boxthorn

boxthorn

A gardener trims a boxthorn in the backyard.

Định nghĩa
  • Danh từ: : "boxthorn" chỉ một loại cây bụi hoặc dây leo thuộc chi Lycium, hoa đẹp quả mọng sáng màu. Loại cây này thường mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào.
dụ sử dụng
  • (Cây boxthorn trong vườn quả mọng đỏ tươi.)
  • (Nông dân dùng cây boxthorn làm hàng rào tự nhiên cành của gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boxthorn hedge": hàng rào bằng cây boxthorn.

    • A boxthorn hedge can protect crops from animals. (Một hàng rào boxthorn có thể bảo vệ mùa màng khỏi động vật.)
  • "Boxthorn berry": quả mọng của cây boxthorn, đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.

    • Boxthorn berries are used in some herbal remedies. (Quả boxthorn được dùng trong một số bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxthorn (n): dạng số nhiều boxthorns.

    • There are several species of boxthorns in this region. ( nhiều loài boxthorn khác nhauvùng này.)
  • Lycium (n): tên khoa học của chi thực vật boxthorn thuộc về.

    • Lycium is the genus name for boxthorn plants. (Lycium tên chi của cây boxthorn.)
Từ đồng nghĩa
  • Matrimony vine: dây leo hôn nhân (một tên gọi khác của boxthorn, do cây thường được trồng để trang trí).
  • Wolfberry: quả sói (tên gọi phổ biến cho quả của một số loài boxthorn, như Lycium barbarum).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow boxthorn: trồng cây boxthorn.

    • They decided to grow boxthorn along the property line. (Họ quyết định trồng boxthorn dọc theo ranh giới tài sản.)
  • Trim boxthorn: cắt tỉa cây boxthorn.

    • You need to trim boxthorn regularly to keep it neat. (Bạn cần cắt tỉa boxthorn thường xuyên để giữ cho gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As thorny as a boxthorn": gai góc như boxthorn (thành ngữ so sánh, chỉ điều đó khó khăn hoặc phức tạp).
    • The negotiation was as thorny as a boxthorn. (Cuộc đàm phán gai góc như cây boxthorn.)