boxy

boxy

The car has a boxy shape with sharp corners.

Định nghĩa

Tính từ:
- dạng hộp, vuông vức: "boxy" mô tả một vật thể hình dạng giống như một cái hộp, thường vuông vắn, góc cạnh thiếu đường cong. - Mang tính chất hộp: Chỉ phong cách thiết kế hoặc hình dáng thiếu tính thẩm mỹ mềm mại, thường thấy trong các vật dụng cấu trúc đơn giản, chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe thiết kế vuông vức khiến trông lỗi thời.)
  • ( ấy thích quần áo không quá vuông vức, chúng khiến trông rộng hơn.)
  • (Hình dáng hộp của tòa nhà tương phản với kiến trúc cong xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boxy silhouette": dáng hình hộp (thường dùng trong thời trang để chỉ kiểu dáng suông, không ôm sát). (Chiếc váy dáng hình hộp, thoải mái nhưng không tôn dáng.)
  • "boxy feel": cảm giác vuông vức, chật chội. (Căn phòng cảm giác vuông vức chật chội trần thấp hình vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (n): hộp, thùng. (Bỏ các vật dụng vào hộp các-tông.)
  • Boxiness (n): tính chất vuông vức, dạng hộp. (Tính vuông vức của đồ nội thất khiến căn phòng trông bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Square: vuông, hình vuông.
  • Rectangular: hình chữ nhật.
  • Blocky: khối, dạng khối (thường dùng trong đồ họa máy tính).
  • Angular: góc cạnh, nhiều góc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "boxy")

Lưu ý ngữ cảnh

"Boxy" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi miêu tả thiết kế, gợi ý sự thiếu tinh tế hoặc lỗi thời. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh như thời trang đường phố hoặc kiến trúc hiện đại, "boxy" có thể được coi phong cách cá tính.