boy scouts

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Phong trào Hướng đạo sinh nam: "Boy Scouts" chỉ một phong trào quốc tế (nhưng phi tập trung) bắt đầu vào năm 1908 tại Anh, với mục tiêu dạy cho nam giới trẻ tuổi về tinh thần công dân tốt, kỹ năng sinh tồn, đạo đức thông qua các hoạt động ngoài trời, cắm trại, phục vụ cộng đồng.
    • Các thành viên của phong trào này: "Boy Scouts" cũng dùng để chỉ các cá nhân nam tham gia vào tổ chức này, thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • (Tổ chức Hướng đạo sinh nam hàng triệu thành viên trên toàn thế giới.)
  • (Anh ấy đã học cách nhóm lửa thắt nút khi một Hướng đạo sinh nam.)
  • (Nhiều Hướng đạo sinh nam giành được huy hiệu cho các kỹ năng như sơ cứu cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boy Scouts of America (BSA)": Tên chính thức của tổ chức Hướng đạo sinh nam tại Hoa Kỳ.
    • The Boy Scouts of America updated its policies to include girls in certain programs. (Hướng đạo sinh nam Hoa Kỳ đã cập nhật chính sách để bao gồm cả nữ trong một số chương trình.)
  • "Scout law": Các nguyên tắc đạo đức Hướng đạo sinh nam tuân theo.
    • A Boy Scout follows the Scout law: trustworthy, loyal, helpful, friendly, courteous, kind, obedient, cheerful, thrifty, brave, clean, and reverent. (Một Hướng đạo sinh nam tuân theo luật Hướng đạo: đáng tin cậy, trung thành, hữu ích, thân thiện, lịch sự, tử tế, vâng lời, vui vẻ, tiết kiệm, dũng cảm, sạch sẽ, tôn kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy Scout (danh từ số ít): Một thành viên nam của phong trào.
    • He was an active Boy Scout in his youth. (Anh ấy một Hướng đạo sinh nam năng động thời trẻ.)
  • Scout (danh từ): Có thể chỉ chung Hướng đạo sinh, không phân biệt nam nữ.
    • She is a Girl Scout, but her brother is a Boy Scout. ( ấy Hướng đạo sinh nữ, nhưng em trai ấy Hướng đạo sinh nam.)
  • Scouting (danh từ): Hoạt động của phong trào Hướng đạo.
    • Scouting teaches outdoor skills and leadership. (Hoạt động Hướng đạo dạy kỹ năng ngoài trời lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hướng đạo sinh nam: Cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
  • Đoàn sinh Hướng đạo: Một cách nói khác trong tiếng Việt.
  • Cub Scouts (chỉ nhóm nhỏ tuổi hơn): Một nhánh dành cho trẻ em từ 7-10 tuổi.
    • Cub Scouts is a program for younger children before they become Boy Scouts. (Cub Scouts chương trình dành cho trẻ nhỏ hơn trước khi trở thành Hướng đạo sinh nam.)
Thành ngữ liên quan
  • "Be prepared": Khẩu hiệu chính thức của phong trào Hướng đạo sinh nam.
    • The motto of the Boy Scouts is "Be prepared" for any situation. (Khẩu hiệu của Hướng đạo sinh nam "Hãy sẵn sàng" cho mọi tình huống.)
  • "Scout's honor": Một lời thề hoặc cam kết trung thực, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
    • I promise, scout's honor, that I will return your book tomorrow. (Tôi hứa, danh dự Hướng đạo, rằng tôi sẽ trả sách của bạn vào ngày mai.)