boy-friend
/'bɔifrend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn trai, người yêu (nam): Một người đàn ông mà một người nào đó (thường là một phụ nữ) đang có mối quan hệ tình cảm lãng mạn hoặc hẹn hò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She introduced her boyfriend to her parents. (Cô ấy đã giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ.)
- My boyfriend and I are going to the cinema tonight. (Bạn trai tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ex-boyfriend": bạn trai cũ, người yêu cũ.
- She is still friends with her ex-boyfriend. (Cô ấy vẫn là bạn với người yêu cũ của mình.)
"Boyfriend material": kiểu người đàn ông được coi là phù hợp để trở thành bạn trai.
- He is kind and responsible - total boyfriend material. (Anh ấy tốt bụng và có trách nhiệm - đúng là mẫu bạn trai lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Girlfriend (n): bạn gái, người yêu (nữ).
- He bought flowers for his girlfriend. (Anh ấy đã mua hoa cho bạn gái của mình.)
Partner (n): bạn đời, đối tác (có thể dùng cho cả quan hệ tình cảm và công việc, mang tính trung lập về giới tính hơn).
- They have been partners for five years. (Họ đã là bạn đời của nhau được năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Beau: người yêu, bạn trai (từ cổ hơn, ít dùng trong văn nói hiện đại).
- Significant other: người có ý nghĩa đặc biệt, nửa kia (cách nói trang trọng, bao hàm cả nam và nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'boyfriend')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'boyfriend')
danh từ
- bạn trai, người yêu