boyishly

boyishly

He smiled boyishly at his fiancee.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách giống con trai, với phong cách hoặc tính cách đặc trưng của một cậu , thường sự hồn nhiên, tinh nghịch, nhiệt tình hoặc thiếu chín chắn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mỉm cười một cách hồn nhiên như con trai với vị hôn thê của mình.)
  • ( ấy chạy một cách tinh nghịch như con trai qua cánh đồng, đuổi theo quả bóng.)
  • (Cách tiếp cận dự án đầy nhiệt tình như con trai của anh ấy thật mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của người trưởng thành (nam hoặc nữ) mang nét ngây thơ, vui tươi hoặc thiếu nghiêm túc đặc trưng của trẻ em trai.
  • Có thể mang sắc thái tích cực (dễ thương, chân thành) hoặc hơi tiêu cực (thiếu chín chắn), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Boyish (tính từ): tính chất hoặc vẻ ngoài giống con trai.
    • Her boyish haircut suited her active lifestyle. (Kiểu tóc giống con trai của ấy phù hợp với lối sống năng động của .)
  • Boyishness (danh từ): tính chất giống con trai.
    • There was a certain boyishness in his laughter. ( một nét giống con trai nhất định trong tiếng cười của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Youthfully: một cách trẻ trung, tràn đầy sức sống.
  • Naively: một cách ngây thơ, hồn nhiên (thường có nghĩa hơi tiêu cực hơn).
  • Playfully: một cách vui đùa, tinh nghịch.
Từ trái nghĩa
  • Manfully: một cách đàn ông, nam tính, trưởng thành.
  • Maturely: một cách chín chắn, trưởng thành.
  • Soberly: một cách nghiêm túc, điềm tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • A boyish grin: nụ cười toe toét hồn nhiên như con trai.
    • He gave a boyish grin when he won the game. (Anh ấy nở một nụ cười hồn nhiên như con trai khi thắng trò chơi.)