boysenberry

boysenberry

A child picks a ripe boysenberry from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mâm xôi lai (boysenberry): Một loại quả mọng lớn, vị giống quả mâm xôi (raspberry), kết quả lai tạo giữa quả mâm xôi đen (blackberry) quả mâm xôi (raspberry). Quả màu đỏ rượu vang sẫm, vị ngọt chua đặc trưng.
    • Cây mâm xôi lai (boysenberry): Cây bụi lai tạo, thuộc họ hoa hồng (Rosaceae), được trồng phổ biến ở California (Hoa Kỳ), cho quả to, màu sẫm.
dụ sử dụng
  • (Quả boysenberry một loại quả ngon, vị như sự pha trộn giữa quả mâm xôi đen quả mâm xôi.)
  • ( ấy đã làm một chiếc bánh nướng nhân quả boysenberry cho buổi ngoại mùa .)
  • (Cây boysenberry phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boysenberry jam": Mứt làm từ quả boysenberry, thường được dùng làm lớp phủ cho bánh mì hoặc bánh ngọt.
    • We spread boysenberry jam on toast for breakfast. (Chúng tôi phết mứt boysenberry lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • "Boysenberry flavor": Hương vị boysenberry, thường xuất hiện trong các sản phẩm như kẹo, nước giải khát, hoặc kem.
    • This yogurt has a natural boysenberry flavor. (Loại sữa chua này hương vị boysenberry tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boysenberry (danh từ): Dạng số ít chỉ một quả hoặc cây.
  • Boysenberries (danh từ số nhiều): Nhiều quả hoặc nhiều cây boysenberry.
    • The farm grows boysenberries for local markets. (Trang trại trồng boysenberries để cung cấp cho các chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid berry: Quả mọng lai (chỉ chung các loại quả lai tạo, nhưng không đặc hiệu cho boysenberry).
  • Loganberry: Một loại quả mọng lai khác, tương tự nhưng nhỏ hơn chua hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "boysenberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boysenberry" trong tiếng Anh.

Từ chứa "boysenberry"