bpm

bpm

A metronome clicks steadily at 120 bpm on a music stand.

Định nghĩa

Danh từ: BPM viết tắt của "beats per minute" (nhịp mỗi phút), dùng để chỉ nhịp độ của một bản nhạc, được đo bằng số nhịp (beats) xảy ra trong 60 giây.

dụ sử dụng
  • (Bài hát nhịp độ nhanh 140 BPM.)
  • (Các DJ thường điều chỉnh BPM để khớp các bản nhạc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bpm range": phạm vi nhịp độ.
    • This genre typically has a bpm range of 120 to 130. (Thể loại này thường phạm vi nhịp độ từ 120 đến 130 BPM.)
  • "bpm counter": máy đếm nhịp độ.
    • Musicians use a bpm counter to maintain tempo. (Các nhạc sử dụng máy đếm nhịp độ để duy trì nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beats per minute (cụm từ): nhịp mỗi phút (dạng đầy đủ của BPM).
  • Tempo (danh từ): nhịp độ (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The tempo of the music is 100 beats per minute. (Nhịp độ của bản nhạc 100 nhịp mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempo: nhịp độ (thường dùng trong nhạc cổ điển).
  • Pace: tốc độ (dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Speed: tốc độ (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "bpm" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "Keep the bpm steady": giữ nhịp độ ổn định.
    • The drummer must keep the bpm steady throughout the song. (Tay trống phải giữ nhịp độ ổn định suốt bài hát.)
  • "Match the bpm": khớp nhịp độ.
    • To mix two songs, you need to match their bpm. (Để hòa trộn hai bài hát, bạn cần khớp nhịp độ của chúng.)

Từ gần giống