bréviaire

Học thuật
Thân thiện
bréviaire

Le prêtre lit son bréviaire dans le jardin du monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Kinh nhật tụng: Sách chứa các bài đọc, thánh thi kinh cầu dùng cho các giờ kinh phụng vụ trong ngày, chủ yếu được các giáo sĩ tu sĩ Công giáo sử dụng.
    • (Nghĩa bóng) Sách gối đầu giường: Tác phẩm được một người đọc đi đọc lại nhiều lần, coi như kim chỉ nam hoặc nguồn cảm hứng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre récite son bréviaire chaque matin. (Vị linh mục đọc kinh nhật tụng của mình mỗi sáng.)
    • Ce livre de philosophie est son bréviaire personnel. (Cuốn sách triết học nàysách gối đầu giường cá nhân của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le bréviaire de quelqu'un": Là cuốn sách thiết yếu, là cẩm nang của ai đó.
    • Ce manuel est le bréviaire de tout bon cuisinier. (Cuốn sách hướng dẫn nàycẩm nang của mọi đầu bếp giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brève (danh từ giống cái): bản tin vắn, tin ngắn.
  • Abréger (động từ): rút ngắn, tóm tắt.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo) Livre d'heures: sách giờ kinh.
  • (Nghĩa bóng) Vade-mecum: sổ tay, cẩm nang; Référence: tài liệu tham khảo chính.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est son bréviaire": Đócuốn sách gối đầu giường của anh ta/cô ta (dùng để nhấn mạnh sự quan trọng ảnh hưởng của một cuốn sách đối với ai đó).
bréviaire

Le prêtre lit son bréviaire dans le jardin du monastère.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) kinh nhật tụng
  2. (nghĩa bóng) sách gối đầu giường