brabble
Định nghĩa
Động từ: - Cãi vã lặt vặt, cãi nhau vì chuyện nhỏ nhặt: "brabble" chỉ hành động tranh cãi, cãi vã không đáng kể, thường là về những điều tầm phào hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi chiều để cãi vã lặt vặt về việc ai đã để cửa sổ mở.)
- (Đừng cãi vã về giá trà nữa; chỉ vài xu thôi mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brabble with someone over something": cãi vã với ai đó về chuyện gì.
- She brabbled with her neighbor over the noise. (Cô ấy đã cãi vã với người hàng xóm về tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brabblings (danh từ số nhiều): những cuộc cãi vã lặt vặt.
- Their brabblings annoyed everyone in the room. (Những cuộc cãi vã lặt vặt của họ làm phiền mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Quarrel: cãi nhau (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
- Squabble: cãi vã vặt (giống nghĩa, nhưng phổ biến hơn).
- Bicker: cãi nhau lặt vặt, lải nhải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brabble about: cãi vã về (chuyện gì đó).
- They brabbled about the color of the curtains. (Họ cãi vã về màu của rèm cửa.)
Thành ngữ liên quan
- To make a mountain out of a molehill: biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn (thường liên quan đến hành động "brabble").
- Brabbling over such a trivial matter is like making a mountain out of a molehill. (Cãi vã về một chuyện nhỏ nhặt như vậy chẳng khác nào biến chuyện nhỏ thành chuyện lớn.)