brace oneself for
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chuẩn bị tinh thần hoặc cảm xúc cho điều gì đó khó chịu hoặc không dễ chịu: "Brace oneself for" có nghĩa là tự tạo cho mình một tư thế vững vàng, sẵn sàng đối mặt với một tình huống khó khăn, đau đớn, hoặc gây sốc. Hành động này thường liên quan đến việc giữ bình tĩnh, vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)
- (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng cho cơn bão sắp tới.)
- (Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm.)
- (Đội bóng chuẩn bị tinh thần cho một trận đấu khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brace yourself for the worst": Chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
- Investors braced themselves for the worst after the market crash. (Các nhà đầu tư chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất sau khi thị trường sụp đổ.)
- "Brace oneself for a shock": Chuẩn bị tinh thần cho một cú sốc.
- She braced herself for the shock of seeing her old house in ruins. (Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho cú sốc khi thấy ngôi nhà cũ của mình đổ nát.)
- "Brace oneself for criticism": Chuẩn bị tinh thần cho sự chỉ trích.
- The politician braced himself for harsh criticism from the media. (Chính trị gia đó chuẩn bị tinh thần cho sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Brace (động từ): làm cho vững chắc, chống đỡ.
- He braced his legs to stand firm. (Anh ấy chân vững để đứng chắc.)
- Bracing (tính từ): làm tỉnh táo, tiếp thêm sinh lực (thường dùng cho thời tiết).
- The bracing sea air made us feel refreshed. (Không khí biển tiếp thêm sinh lực khiến chúng tôi cảm thấy sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Prepare for: chuẩn bị cho (một tình huống).
- Steel oneself for: làm cứng lòng, chuẩn bị tinh thần (mang sắc thái mạnh mẽ hơn).
- Ready oneself for: sẵn sàng cho (một tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brace up: lấy lại can đảm, phấn chấn lên.
- He braced up and faced the challenge. (Anh ấy lấy lại can đảm và đối mặt với thử thách.)
Thành ngữ liên quan
- Brace yourself: một câu cảnh báo thông dụng, có nghĩa là "Hãy chuẩn bị tinh thần đi!".
- Brace yourself, the news is not good. (Hãy chuẩn bị tinh thần đi, tin tức không tốt đâu.)