brace up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Chuẩn bị tinh thần, lấy lại can đảm: "brace up" có nghĩa chuẩn bị sẵn sàng về mặt tinh thần hoặc thể chất để đối mặt với một tình huống khó khăn, thử thách, hoặc nguy hiểm. mang hàm ý củng cố bản thân, vững vàng hơn. - Củng cố, gia cố: Trong một số ngữ cảnh, "brace up" cũng có thể chỉ hành động làm cho một vật đó thêm chắc chắn, vững chãi (như trong định nghĩa từ Wordnet: "undergird the ship").

dụ sử dụng
  • ( ấy phải chuẩn bị tinh thần cho tin xấu về sức khỏe của cha mình.)
  • (Đội bóng cần lấy lại can đảm trước trận chung kết với đối thủ mạnh hơn.)
  • (Các thủy thủ đã gia cố thân tàu bằng thêm dây thừng để chống chọi với cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brace oneself up": cách diễn đạt nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, mang nghĩa tự trấn an, tự động viên mình.
    • He braced himself up for the long journey ahead. (Anh ấy tự động viên mình cho cuộc hành trình dài phía trước.)
  • "to brace up to do something": chuẩn bị tinh thần để làm gì đó.
    • They braced up to confront the board of directors about the budget cuts. (Họ đã chuẩn bị tinh thần để đối đầu với ban giám đốc về việc cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Brace (động từ): dạng gốc, nghĩa chống đỡ, chuẩn bị cho điều đó (thường khó khăn).
    • He braced his feet against the wall. (Anh ấy chống chân vào tường.)
  • Bracing (tính từ): mang lại sự tươi mới, tiếp thêm sinh lực (thường nói về không khí, thời tiết).
    • The bracing sea air helped him feel better. (Không khí biển tiếp thêm sinh lực giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel oneself: cứng rắn, tôi luyện bản thân.
    • He steeled himself for the criticism. (Anh ấy tôi luyện bản thân cho những lời chỉ trích.)
  • Prepare mentally: chuẩn bị tinh thần.
    • She prepared mentally for the exam. ( ấy chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi.)
  • Reinforce: củng cố, gia cố (dùng trong ngữ cảnh vật ).
    • They reinforced the bridge with steel beams. (Họ gia cố cây cầu bằng dầm thép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brace for: chuẩn bị đối mặt với (thường điều khó chịu).
    • Residents braced for the hurricane. (Người dân chuẩn bị đối mặt với cơn bão.)
  • Brace against: chống đỡ, dựa vào để vững vàng.
    • He braced himself against the wind. (Anh ấy chống người trước gió.)
Thành ngữ liên quan
  • Brace up and face the music: hãy can đảm đối mặt với hậu quả (thường sau khi làm sai).
    • You made a mistake, so brace up and face the music. (Bạn đã phạm lỗi, vậy hãy can đảm đối mặt với hậu quả đi.)