brachycephalism
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng đầu ngắn: "Brachycephalism" chỉ đặc điểm hoặc tình trạng của một cá thể (thường là người hoặc động vật) có hộp sọ ngắn và rộng, với chỉ số sọ (cephalic index) cao, thường là trên 80. Đây là một thuật ngữ trong nhân chủng học và giải phẫu học. - Chất lượng của việc có đầu ngắn: Từ này mô tả phẩm chất hoặc trạng thái của việc là brachycephalic (đầu ngắn).
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về tình trạng đầu ngắn ở các quần thể cổ đại giúp các nhà nhân chủng học hiểu được các mô hình di cư của con người.)
- (Tình trạng đầu ngắn thường được quan sát thấy ở một số giống chó, chẳng hạn như chó pug và chó bulldog.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To exhibit brachycephalism": thể hiện tình trạng đầu ngắn.
- The skull found in the archaeological dig exhibits pronounced brachycephalism. (Hộp sọ được tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ thể hiện tình trạng đầu ngắn rõ rệt.)
"Congenital brachycephalism": tình trạng đầu ngắn bẩm sinh.
- Congenital brachycephalism can sometimes lead to health issues in certain breeds. (Tình trạng đầu ngắn bẩm sinh đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe ở một số giống.)
Biến thể và từ gần giống
Brachycephalic (tính từ): có đầu ngắn.
- The brachycephalic skull shape is common in some Asian populations. (Hình dạng hộp sọ đầu ngắn phổ biến ở một số quần thể châu Á.)
Brachycephaly (danh từ): tình trạng đầu ngắn (từ đồng nghĩa với brachycephalism, nhưng phổ biến hơn trong y học).
- Brachycephaly is a condition where the head is unusually broad and short. (Brachycephaly là một tình trạng mà đầu rộng và ngắn bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Brachycephaly: tình trạng đầu ngắn (thường dùng trong y học và nhân chủng học).
- Short-headedness: tình trạng đầu ngắn (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None: "Brachycephalism" là một thuật ngữ khoa học, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- None: Từ này không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.