brachycranic
Định nghĩa
Tính từ: - Có đầu ngắn và rộng: "brachycranic" dùng để chỉ một đặc điểm hình thái học của hộp sọ, khi đầu có chiều dài ngắn và chiều rộng lớn, với chỉ số cephalic (tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều dài của đầu) trên 80. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhân chủng học và y học.
Ví dụ sử dụng
- (Hộp sọ được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ được phân loại là có đầu ngắn và rộng.)
- (Những cá nhân có đặc điểm đầu ngắn và rộng thường phổ biến hơn ở một số quần thể nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brachycranic skull": hộp sọ ngắn và rộng.
- The brachycranic skull is often associated with specific genetic traits. (Hộp sọ ngắn và rộng thường liên quan đến các đặc điểm di truyền cụ thể.)
"Brachycranic index": chỉ số đầu ngắn, một thước đo được sử dụng trong nhân chủng học.
- A brachycranic index above 80 indicates a very broad head shape. (Chỉ số đầu ngắn trên 80 cho thấy hình dạng đầu rất rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Brachycephalic (tính từ): đồng nghĩa với "brachycranic", cũng chỉ đặc điểm đầu ngắn và rộng.
- The brachycephalic dog breed has a flat face. (Giống chó đầu ngắn có khuôn mặt phẳng.)
Brachycrany (danh từ): tình trạng có đầu ngắn và rộng.
- Brachycrany is a common trait in some ancient populations. (Tình trạng đầu ngắn và rộng là một đặc điểm phổ biến ở một số quần thể cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Brachycephalic: có đầu ngắn (thường dùng thay thế cho "brachycranic" trong nhiều ngữ cảnh).
- Short-headed: có đầu ngắn (mô tả thông thường, ít kỹ thuật hơn).
Từ trái nghĩa
- Dolichocranic: có đầu dài và hẹp (với chỉ số cephalic thấp, thường dưới 75).
- Dolichocephalic: có đầu dài (trái nghĩa với brachycephalic).
Các cụm từ liên quan
- Cephalic index: chỉ số cephalic, tỉ lệ được dùng để phân loại hình dạng đầu.
- The cephalic index is calculated by dividing head width by head length. (Chỉ số cephalic được tính bằng cách chia chiều rộng đầu cho chiều dài đầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brachycranic".