brachydactylia
Danh từ:
- Tật ngắn ngón tay và ngón chân bẩm sinh: "brachydactylia" chỉ một dị tật bẩm sinh, trong đó các ngón tay và/hoặc ngón chân ngắn bất thường so với kích thước cơ thể.
- (Tật ngắn ngón tay và ngón chân bẩm sinh là một tình trạng di truyền có thể được thừa hưởng.)
- (Các bác sĩ đã chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc tật ngắn ngón tay và ngón chân bẩm sinh sau khi quan sát thấy các ngón tay ngắn bất thường.)
"isolated brachydactylia": tật ngắn ngón tay và ngón chân đơn độc (không kèm dị tật khác).
The patient presented with isolated brachydactylia, with no other skeletal abnormalities. (Bệnh nhân biểu hiện tật ngắn ngón tay và ngón chân đơn độc, không có dị tật xương nào khác.)"brachydactylia as a symptom": tật ngắn ngón tay và ngón chân như một triệu chứng của hội chứng khác.
Brachydactylia can be a symptom of Down syndrome or other genetic disorders. (Tật ngắn ngón tay và ngón chân có thể là triệu chứng của hội chứng Down hoặc các rối loạn di truyền khác.)
Brachydactyly (n): dạng viết tắt hoặc biến thể phổ biến hơn của "brachydactylia".
Brachydactyly is classified into different types based on which bones are shortened. (Tật ngắn ngón tay được phân loại thành các dạng khác nhau dựa trên xương nào bị ngắn lại.)Brachydactylous (adj): thuộc về hoặc mắc tật ngắn ngón tay và ngón chân.
The brachydactylous fingers were noticeable from birth. (Các ngón tay ngắn bất thường đã có thể nhận thấy từ khi sinh ra.)
- Shortening of digits: sự ngắn lại của các ngón (mô tả chung).
- Congenital digital shortening: tật ngắn ngón bẩm sinh (thuật ngữ y khoa tương đương).
- "associated with brachydactylia": liên quan đến tật ngắn ngón tay và ngón chân. (Một số hội chứng di truyền có liên quan đến tật ngắn ngón tay và ngón chân.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn y khoa.