bracket out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): bracket out có nghĩa loại bỏ, tách ra hoặc không xem xét một phần nào đó của một vấn đề, thường bằng cách đặt vào dấu ngoặc đơn hoặc coi như không liên quan trong một ngữ cảnh nhất định. Trong ngôn ngữ học hoặc tư duy phê phán, chỉ hành động tạm thời gác lại một yếu tố để tập trung vào những yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy loại bỏ nhận xét này ra khỏi cuộc thảo luận.)
  • (Trong phân tích của mình, anh ấy đã tách các yếu tố cảm xúc ra để tập trung vào các yếu tố logic.)
  • (Chúng ta cần loại bỏ biến số này khi tính toán kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bracket out something": thường dùng trong các lĩnh vực học thuật như triết học (hiện tượng học), toán học, hoặc phân tích dữ liệu để chỉ việc tạm thời gác lại một yếu tố để tránh gây nhiễu.
    • The philosopher bracketed out personal biases to understand the pure phenomenon. (Nhà triết học đã gác lại các thành kiến cá nhân để hiểu hiện tượng thuần túy.)
  • "bracket out as irrelevant": loại bỏ không liên quan.
    • The committee bracketed out the outdated data as irrelevant to the current study. (Ủy ban đã loại bỏ dữ liệu lỗi thời không liên quan đến nghiên cứu hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bracket (động từ): đặt vào dấu ngoặc; phân loại.
    • Please bracket the names for clarity. (Làm ơn đặt tên vào dấu ngoặc cho rõ ràng.)
  • Bracketing (danh động từ): hành động gác lại hoặc loại bỏ.
    • Bracketing is a key method in phenomenological research. (Việc gác lại một phương pháp chính trong nghiên cứu hiện tượng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Set aside: gác lại, để sang một bên.
    • Let's set aside personal feelings for now. (Hãy gác lại cảm xúc cá nhân lúc này.)
  • Exclude: loại trừ.
    • We should exclude this data from the analysis. (Chúng ta nên loại trừ dữ liệu này khỏi phân tích.)
  • Isolate: cô lập, tách riêng.
    • The scientist isolated the variable to test its effect. (Nhà khoa học đã cô lập biến số để kiểm tra tác động của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave out: bỏ qua, không bao gồm.
    • Don't leave out any important details. (Đừng bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào.)
  • Rule out: loại trừ khả năng.
    • We can't rule out the possibility of error. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something on the back burner: tạm gác lại việc đó để tập trung vào việc khác.
    • We've put that project on the back burner for now. (Chúng tôi đã tạm gác dự án đó lại để tập trung vào việc khác.)