brackish
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
brackish
brackish
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "brackish"
australian stilt
avicennia officinalis
black saltwort
brackish
briny
charales
cow lily
cryptocoryne
flamingo
genus lates
glaux maritima
goby
gudgeon
himantopus stilt
horned pondweed
laguncularia racemosa
lates
live-bearer
longlegs
long-legs
naiad
neritina
nuphar advena
order charales
poeciliid
poeciliid fish
sabbatia
sea milkwort
sea trifoly
snook
spatterdock
stilt
stiltbird
stilt plover
terrapin
topminnow
water nymph
water trumpet
white mangrove
yellow pond lily
zannichellia palustris
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...