bradbury

bradbury

Ray Bradbury wrote many imaginative stories about space and Mars.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tên riêng: "Bradbury" họ của một nhà văn khoa học viễn tưởng nổi tiếng người Mỹ, Ray Bradbury (1920–2012), tác giả của các tác phẩm như Fahrenheit 451 The Martian Chronicles. - Biểu tượng văn hóa: Trong ngữ cảnh văn học, "Bradbury" thường được dùng để chỉ phong cách viết giàu trí tưởng tượng, lạc quan nhân văn, hoặc để ám chỉ các tác phẩm về tương lai, công nghệ xã hội.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đọc nhiều tiểu thuyết của Bradbury, đặc biệt những câu chuyện khoa học viễn tưởng của ông.)
  • (Các chủ đề trong tác phẩm của Bradbury thường khám phá những nguy của kiểm duyệt công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Bradbury-esque world": một thế giới mang phong cách của Bradbury, đầy chất thơ suy tư về tương lai.
    • The novel paints a Bradbury-esque picture of a dystopian society. (Cuốn tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh mang phong cách Bradbury về một xã hội phản địa đàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradburyan (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Ray Bradbury.
    • Her writing style is distinctly Bradburyan, blending nostalgia with futuristic visions. (Phong cách viết của ấy rõ ràng mang phong cách Bradbury, pha trộn nỗi nhớ với những tầm nhìn tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn khoa học viễn tưởng: tác giả thể loại sci-fi (khoa học viễn tưởng), nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bradbury" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng "Bradbury".
Thành ngữ liên quan
  • "A Bradbury moment": một khoảnh khắc gợi nhớ đến các tác phẩm của Bradbury, thường sự kết hợp giữa kỳ ảo hiện thực.
    • Watching the sunset on Mars felt like a Bradbury moment. (Ngắm hoàng hôn trên sao Hỏa giống như một khoảnh khắc của Bradbury.)