bradycardia

bradycardia

A doctor points to a patient's EKG reading showing bradycardia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhịp tim chậm bất thường: "Bradycardia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nhịp tim đập chậm hơn mức bình thường, thường được xác định dưới 60 nhịp mỗi phútngười lớn khi nghỉ ngơi.
    • Chứng chậm nhịp tim: Đây một dạng rối loạn nhịp tim, có thể lành tính hoặc gây ra các triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, hoặc ngất xỉu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhịp tim chậm bất thường sau khi nhịp tim của anh ấy giảm xuống còn 50 nhịp mỗi phút.)
  • (Nhịp tim chậm bất thường có thể tình trạng bình thườngvận động viên do thể lực tim mạch cao của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinus bradycardia": chậm nhịp tim xoang, một dạng bradycardia phổ biến xuất phát từ nút xoang của tim.

    • Sinus bradycardia is often harmless unless accompanied by symptoms. (Chậm nhịp tim xoang thường vô hại trừ khi kèm theo các triệu chứng.)
  • "Symptomatic bradycardia": chậm nhịp tim triệu chứng, khi nhịp tim chậm gây ra các vấn đề sức khỏe.

    • Symptomatic bradycardia may require a pacemaker to regulate the heartbeat. (Chậm nhịp tim triệu chứng có thể cần máy tạo nhịp tim để điều chỉnh nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradycardic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của chứng nhịp tim chậm.
    • The patient presented with bradycardic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của nhịp tim chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow heart rate: nhịp tim chậm (mô tả chung, không chính thức bằng "bradycardia").
  • Chậm nhịp tim: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • To develop bradycardia: phát triển chứng nhịp tim chậm.

    • Some medications can cause patients to develop bradycardia. (Một số loại thuốc có thể khiến bệnh nhân phát triển chứng nhịp tim chậm.)
  • To treat bradycardia: điều trị chứng nhịp tim chậm.

    • Doctors treat bradycardia by addressing the underlying cause. (Các bác sĩ điều trị chứng nhịp tim chậm bằng cách giải quyết nguyên nhân cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Bradycardia and tachycardia: sự đối lập giữa nhịp tim chậm nhịp tim nhanh (tachycardia).
    • Bradycardia and tachycardia are both types of arrhythmia. (Nhịp tim chậm nhịp tim nhanh đều các loại rối loạn nhịp tim.)