bradypus

bradypus

A three-toed sloth, or bradypus, hangs from a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật: "bradypus" tên khoa học của một chi động vật , thuộc họ Bradypodidae, bao gồm các loài lười ba ngón.
dụ sử dụng
  • (Chi lười ba ngón được biết đến với sự di chuyển chậm chạp bàn chân ba ngón.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi lười ba ngón để hiểu về quá trình trao đổi chất độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "bradypus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong động vật học, để chỉ chi lười ba ngón.
    • The genus bradypus is part of the order Pilosa. (Chi lười ba ngón một phần của bộ Thú thiếu răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradypodidae (danh từ): họ động vật chứa chi bradypus.
    • Bradypodidae includes only the three-toed sloths. (Họ Bradypodidae chỉ bao gồm các loài lười ba ngón.)
  • Bradypus variegatus (danh từ): một loài cụ thể trong chi bradypus, thường được gọi là lười nâu họng.
    • The bradypus variegatus is found in Central and South America. (Loài lười nâu họng được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-toed sloth: lười ba ngón (tên thông thường).
  • Sloth: lười (tên chung cho các loài trong họ Bradypodidae).
Các cụm từ liên quan
  • Genus bradypus: chi lười ba ngón.
    • The genus bradypus is distinct from the two-toed sloth genus. (Chi lười ba ngón khác biệt với chi lười hai ngón.)