brahminee
/'brɑ:mini:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đạo Bà la môn: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến đạo Bà la môn, một tôn giáo và tầng lớp xã hội cổ xưa ở Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brahminee rituals are very ancient. (Các nghi lễ Bà la môn rất cổ xưa.)
- He studied brahminee philosophy. (Ông ấy đã nghiên cứu triết học Bà la môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brahminee ox": bò thần (không được giết thịt). Đây là một danh từ ghép chỉ một con bò được tôn kính trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Ấn Độ giáo, và không bị giết để lấy thịt.
- In the village, the brahminee ox roams freely. (Trong làng, con bò thần đi lang thang tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Brahmin (danh từ): người thuộc đẳng cấp Bà la môn, tăng lữ.
- Brahmanical (tính từ): (thuộc) Bà la môn, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Brahmanic: (thuộc) Bà la môn (cách viết khác của brahmanical).
tính từ
- (thuộc) đạo Bà la môn
Idioms
- brahminee oxbò thần (không được giết thịt)