brain damage
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Tổn thương não: "brain damage" chỉ tình trạng tổn thương vật lý hoặc chức năng của não, thường dẫn đến suy giảm khả năng hoạt động của não (đặc biệt là vĩnh viễn). Nguyên nhân có thể bao gồm chấn thương đầu, nhiễm trùng, xuất huyết, thiếu oxy, hoặc bất thường di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Tổn thương não nghiêm trọng có thể xảy ra do tai nạn xe hơi.)
- (Bệnh nhân bị tổn thương não không thể phục hồi sau một cơn đột quỵ.)
- (Thiếu oxy khi sinh có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer brain damage": chịu tổn thương não.
- He suffered brain damage after a severe infection. (Anh ấy bị tổn thương não sau một lần nhiễm trùng nặng.)
- "to cause brain damage": gây tổn thương não.
- Excessive alcohol consumption can cause brain damage over time. (Uống rượu quá mức có thể gây tổn thương não theo thời gian.)
- "irreversible brain damage": tổn thương não không thể hồi phục.
- The doctor confirmed that the patient had irreversible brain damage. (Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân bị tổn thương não không thể hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain-damaged (tính từ): bị tổn thương não.
- The brain-damaged patient requires constant care. (Bệnh nhân bị tổn thương não cần được chăm sóc liên tục.)
- Brain injury (danh từ): chấn thương não (thường dùng thay thế cho "brain damage" trong ngữ cảnh y khoa).
- Traumatic brain injury is a leading cause of disability. (Chấn thương sọ não là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật.)
Từ đồng nghĩa
- Cerebral damage: tổn thương não bộ (thuật ngữ y khoa).
- Neurological damage: tổn thương thần kinh (bao gồm cả não và hệ thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "result in brain damage": dẫn đến tổn thương não.
- A severe blow to the head may result in brain damage. (Một cú đánh mạnh vào đầu có thể dẫn đến tổn thương não.)
- "recover from brain damage": hồi phục sau tổn thương não.
- It is rare to fully recover from extensive brain damage. (Rất hiếm khi hồi phục hoàn toàn sau tổn thương não nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "brain damage" (thường không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ):
- Watching too much TV won't cause literal brain damage, but it might make you feel sluggish. (Xem TV quá nhiều không gây tổn thương não theo nghĩa đen, nhưng có thể khiến bạn cảm thấy uể oải.)