brain mushroom

brain mushroom

A forager carefully avoids picking a brain mushroom in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: nấm nãomột loại nấm độc thuộc chi Gyromitra, bề mặt quả thể lúc non nhẵn, sau dần trở nên nhăn nheo, gợn sóng (nhưng không bao giờ lõm sâu thành hố), màu sắc thay đổi từ vàng xỉn đến nâu.

dụ sử dụng
  • (Nấm não rất độc không nên ăn.)
  • (Bề mặt của nấm não lúc đầu nhẵn, sau đó trở nên nhăn nheo.)
  • (Nhiều người hái nấm nhầm nấm não với một loài ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brain mushroom poisoning": ngộ độc nấm não.

    • Brain mushroom poisoning can cause severe neurological symptoms. (Ngộ độc nấm não có thể gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.)
  • "false morel": tên gọi khác của nấm não, dễ bị nhầm với nấm mồng (morel) thật.

    • The brain mushroom is often called a false morel due to its appearance. (Nấm não thường được gọi là nấm mồng giả hình dạng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Brain (n): não (chỉ cơ quan hoặc bộ phận).
  • Mushroom (n): nấm (nói chung).
  • Gyromitra (n): chi nấm chứa nấm não.
Từ đồng nghĩa
  • False morel: nấm mồng giả.
  • Gyromitra esculenta: tên khoa học của một loài nấm não (mặc dù tên "esculenta" nghĩa "ăn được", loài này vẫn độc).
Các cụm từ liên quan
  • Brain mushroom identification: nhận dạng nấm não.
    • Proper brain mushroom identification is crucial to avoid poisoning. (Nhận dạng nấm não đúng cách rất quan trọng để tránh ngộ độc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brain mushroom". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, nấm não đôi khi được gọi là "nấm của quỷ" (devil's mushroom) độc tính của .