brain sugar

brain sugar

A newborn baby gets brain sugar from its mother's milk.

Định nghĩa

Danh từ: "Brain sugar" một tên gọi không chính thức cho galactose, một loại đường đơn (monosaccharide) trong lactose (đường sữa). Tên gọi này bắt nguồn từ thực tế rằng galactose một thành phần quan trọng trong quá trình hình thành duy trì các não, đặc biệt trong hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Brain sugar một loại đường đơn trong đường sữa.)
  • (Thuật ngữ 'brain sugar' thường được dùng để chỉ galactose trong các ngữ cảnh dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh: "Brain sugar" được dùng để nhấn mạnh vai trò của galactose trong chuyển hóa não bộ.
    • Galactose, sometimes called brain sugar, is crucial for the synthesis of glycoproteins and glycolipids in neural tissues. (Galactose, đôi khi được gọi là brain sugar, rất quan trọng cho quá trình tổng hợp glycoprotein glycolipid trong các thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Galactose (danh từ): tên khoa học chính thức của brain sugar.
    • Galactose is a monosaccharide that combines with glucose to form lactose. (Galactose một monosaccharide kết hợp với glucose để tạo thành lactose.)
Từ đồng nghĩa
  • Galactose: đường sữa đơn giản, đồng nghĩa chính xác nhất.
  • Đường sữa đơn: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "brain sugar" đây danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "brain sugar".

Từ gần giống