brain trust
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhóm cố vấn thân cận: "brain trust" chỉ một nhóm nhỏ các chuyên gia hoặc cố vấn không chính thức, thường là những người có kiến thức sâu rộng, được lãnh đạo chính phủ hoặc tổ chức tin cậy để đưa ra lời khuyên chiến lược.
- Ví dụ: The president assembled a brain trust to tackle the economic crisis. (Tổng thống đã tập hợp một nhóm cố vấn thân cận để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Ví dụ sử dụng
- (CEO dựa vào nhóm cố vấn thân cận của mình để có những ý tưởng sáng tạo.)
- (Trong chiến tranh, vị tướng đã thành lập một nhóm cố vấn thân cận gồm các chuyên gia quân sự.)
- (Một nhóm cố vấn thân cận thường hoạt động sau hậu trường, ảnh hưởng đến các quyết định lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult one's brain trust": tham khảo ý kiến từ nhóm cố vấn thân cận.
- The governor consulted his brain trust before announcing the new policy. (Thống đốc đã tham khảo ý kiến từ nhóm cố vấn thân cận trước khi công bố chính sách mới.)
- "a brain trust of experts": một nhóm cố vấn chuyên gia.
- The startup formed a brain trust of engineers to solve technical problems. (Công ty khởi nghiệp đã thành lập một nhóm cố vấn kỹ sư để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain truster (danh từ): thành viên của nhóm cố vấn thân cận.
- She is a brain truster for the mayor's office. (Cô ấy là thành viên của nhóm cố vấn thân cận cho văn phòng thị trưởng.)
- Think tank (danh từ): viện nghiên cứu, tổ chức tư vấn chính sách (thường có quy mô lớn hơn và chính thức hơn).
- The think tank provided data for the brain trust's recommendations. (Viện nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu cho các khuyến nghị của nhóm cố vấn thân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Advisory board: ban cố vấn chính thức.
- The advisory board meets monthly to review progress. (Ban cố vấn họp hàng tháng để xem xét tiến độ.)
- Inner circle: nhóm thân tín.
- Only the inner circle knows the real strategy. (Chỉ có nhóm thân tín mới biết chiến lược thực sự.)
- Cabinet: nội các (trong chính phủ).
- The cabinet acts as a brain trust for the prime minister. (Nội các hoạt động như một nhóm cố vấn thân cận cho thủ tướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on: dựa vào (nhóm cố vấn).
- The leader relies on his brain trust for crisis management. (Nhà lãnh đạo dựa vào nhóm cố vấn thân cận để quản lý khủng hoảng.)
- Consult with: tham vấn với (nhóm cố vấn).
- He consulted with his brain trust before making a final decision. (Ông ấy đã tham vấn với nhóm cố vấn thân cận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "Behind the scenes": sau hậu trường (ám chỉ hoạt động kín đáo của nhóm cố vấn).
- The brain trust works behind the scenes to shape policy. (Nhóm cố vấn thân cận hoạt động sau hậu trường để định hình chính sách.)
- "The power behind the throne": người có ảnh hưởng ngầm.
- The brain trust is often the power behind the throne in political campaigns. (Nhóm cố vấn thân cận thường là người có ảnh hưởng ngầm trong các chiến dịch chính trị.)