brain truster

brain truster

A brain truster offers strategic advice during a high-level meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia cố vấn: "brain truster" chỉ một chuyên gia hoặc nhà tư vấn tham gia vào việc đưa ra các quyết định quan trọng, nhưng thường không chức vụ chính thức hoặc quyền lực hành chính. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các tổ chức lớn, nơi người này cung cấp ý kiến chuyên môn chiến lược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president relied heavily on his brain truster for economic policy advice. (Tổng thống phụ thuộc rất nhiều vào chuyên gia cố vấn của mình để lời khuyên về chính sách kinh tế.)
    • She served as a brain truster for the tech company, shaping its innovation strategy. ( ấy từng chuyên gia cố vấn cho công ty công nghệ, định hình chiến lược đổi mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a brain truster": đóng vai trò một chuyên gia cố vấn.
    • He was invited to act as a brain truster for the new government's environmental reforms. (Anh ấy được mời đóng vai trò chuyên gia cố vấn cho các cải cách môi trường của chính phủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain trust (danh từ): nhóm các chuyên gia cố vấn.
    • The brain trust met weekly to discuss the project's progress. (Nhóm chuyên gia cố vấn họp hàng tuần để thảo luận về tiến độ dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Adviser: cố vấn, người đưa ra lời khuyên.
  • Consultant: nhà tư vấn, thường chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Expert: chuyên gia, người kiến thức sâu rộng.
  • Strategist: nhà chiến lược, người hoạch định kế hoạch dài hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brain truster".
Thành ngữ liên quan
  • The brains behind something: người đứng sau, người chủ mưu hoặc cung cấp ý tưởng chính cho một dự án hay thành công nào đó.
    • She was the brains behind the company's successful marketing campaign. ( ấy người đứng sau chiến dịch tiếp thị thành công của công ty.)