brain tumor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối u não: "brain tumor" chỉ một khối u phát triển bất thường trong não. Đây một tình trạng y khoa nghiêm trọng, có thể lành tính (không phải ung thư) hoặc ác tính (ung thư).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị khối u não.)
  • ( ấy đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ khối u não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benign brain tumor": khối u não lành tính.
    • A benign brain tumor grows slowly and rarely spreads. (Khối u não lành tính phát triển chậm hiếm khi di căn.)
  • "malignant brain tumor": khối u não ác tính.
    • Malignant brain tumors are more aggressive and require intensive treatment. (Khối u não ác tính hung hãn hơn cần điều trị tích cực.)
  • "brain tumor symptoms": triệu chứng của khối u não.
    • Headaches and seizures are common brain tumor symptoms. (Đau đầu co giật triệu chứng phổ biến của khối u não.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain tumour (danh từ, Anh-Anh): cách viết khác của "brain tumor" (dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He was diagnosed with a brain tumour last year. (Anh ấy được chẩn đoán bị khối u não vào năm ngoái.)
  • Tumor (danh từ): khối u (nói chung).
    • Not all tumors are cancerous. (Không phải tất cả khối u đều ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Intracranial tumor: khối u nội sọ (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • The patient has an intracranial tumor that requires monitoring. (Bệnh nhân khối u nội sọ cần theo dõi.)
  • Neoplasm: tân sinh (thuật ngữ y khoa chỉ sự phát triển bất thường của ).
    • A brain neoplasm can be detected via MRI. (Một tân sinh não có thể được phát hiện qua MRI.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brain tumor", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả hành động:
    • "treat a brain tumor": điều trị khối u não.
      • Doctors are trying to treat the brain tumor with radiation. (Các bác sĩ đang cố gắng điều trị khối u não bằng xạ trị.)
    • "remove a brain tumor": loại bỏ khối u não.
      • Surgeons successfully removed the brain tumor. (Các bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ thành công khối u não.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brain tumor", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả cảm xúc:
    • "a brain tumor of a problem": một vấn đề nan giải (cách nói ẩn dụ, không chính thức).
      • This project is a brain tumor of a problem for the team. (Dự án này một vấn đề nan giải đối với nhóm.)

Từ gần giống