brain tumor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối u não: "brain tumor" chỉ một khối u phát triển bất thường trong mô não. Đây là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, có thể là lành tính (không phải ung thư) hoặc ác tính (ung thư).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị khối u não.)
- (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ khối u não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benign brain tumor": khối u não lành tính.
- A benign brain tumor grows slowly and rarely spreads. (Khối u não lành tính phát triển chậm và hiếm khi di căn.)
- "malignant brain tumor": khối u não ác tính.
- Malignant brain tumors are more aggressive and require intensive treatment. (Khối u não ác tính hung hãn hơn và cần điều trị tích cực.)
- "brain tumor symptoms": triệu chứng của khối u não.
- Headaches and seizures are common brain tumor symptoms. (Đau đầu và co giật là triệu chứng phổ biến của khối u não.)
Biến thể và từ gần giống
- Brain tumour (danh từ, Anh-Anh): cách viết khác của "brain tumor" (dùng trong tiếng Anh Anh).
- He was diagnosed with a brain tumour last year. (Anh ấy được chẩn đoán bị khối u não vào năm ngoái.)
- Tumor (danh từ): khối u (nói chung).
- Not all tumors are cancerous. (Không phải tất cả khối u đều là ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Intracranial tumor: khối u nội sọ (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- The patient has an intracranial tumor that requires monitoring. (Bệnh nhân có khối u nội sọ cần theo dõi.)
- Neoplasm: tân sinh (thuật ngữ y khoa chỉ sự phát triển bất thường của mô).
- A brain neoplasm can be detected via MRI. (Một tân sinh não có thể được phát hiện qua MRI.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "brain tumor", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả hành động:
- "treat a brain tumor": điều trị khối u não.
- Doctors are trying to treat the brain tumor with radiation. (Các bác sĩ đang cố gắng điều trị khối u não bằng xạ trị.)
- "remove a brain tumor": loại bỏ khối u não.
- Surgeons successfully removed the brain tumor. (Các bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ thành công khối u não.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brain tumor", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả cảm xúc:
- "a brain tumor of a problem": một vấn đề nan giải (cách nói ẩn dụ, không chính thức).
- This project is a brain tumor of a problem for the team. (Dự án này là một vấn đề nan giải đối với nhóm.)