brain-teaser

brain-teaser

A student solves a brain-teaser on a classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Một bài toán hoặc câu đố khó, đòi hỏi phải suy nghĩ kỹ lưỡng sáng tạo để tìm ra lời giải.

dụ sử dụng
  • (Trò chơi ô chữ này thực sự một câu đố hóc búa.)
  • (Giáo viên đưa cho chúng tôi một bài toán khó để giải trong giờ giải lao.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "brain-teaser" thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức, như trò chơi trí tuệ, câu đố vui, hoặc các vấn đề cần tư duy logic.
  • Có thể dùng với động từ "solve" (giải) hoặc "figure out" (tìm ra).
    • Can you solve this brain-teaser? (Bạn có thể giải câu đố này không?)
    • It took me an hour to figure out the brain-teaser. (Tôi mất một giờ để tìm ra lời giải cho bài toán khó này.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainteaser (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến, viết liền không gạch nối.
    • I love solving brainteasers in my free time. (Tôi thích giải các câu đố trí tuệ vào thời gian rảnh.)
  • Puzzle (danh từ): Câu đố, thường chỉ các loại trò chơi trí tuệ nói chung.
  • Riddle (danh từ): Câu đố mẹo, thường dùng dạng câu hỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Conundrum: Vấn đề khó giải, câu đố hóc búa (thường trang trọng hơn).
  • Poser: Câu hỏi hoặc vấn đề khó (không trang trọng).
  • Enigma: Điều bí ẩn, khó hiểu (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ câu đố).
Thành ngữ liên quan
  • To rack one's brain: Vắt óc suy nghĩ.
    • I racked my brain trying to solve that brain-teaser. (Tôi vắt óc suy nghĩ để giải câu đố hóc búa đó.)
  • A tough nut to crack: Một vấn đề khó giải quyết.
    • This math problem is a tough nut to crack, just like a brain-teaser. (Bài toán này khó nhằn, giống như một câu đố hóc búa vậy.)

Từ gần giống