brain-wave

/breinweiv/
Học thuật
Thân thiện
brain-wave

A lightbulb appears above the character's head as they have a sudden brain-wave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt: Một ý tưởng thông minh, sáng tạo hoặc giải pháp xuất hiện một cách đột ngột bất ngờ trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had a brain-wave and finally solved the puzzle. (Tôi đã một ý kiến hay bất chợt cuối cùng đã giải được câu đố.)
    • Her latest invention came from a sudden brain-wave while she was taking a shower. (Phát minh mới nhất của ấy đến từ một nguồn cảm hứng thình lình khi ấy đang tắm.)
    • We need a real brain-wave to finish this project on time. (Chúng ta cần một ý tưởng thông minh thật sự để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a brain-wave": nảy ra một ý tưởng hay, bất chợt cảm hứng.
    • He had a brain-wave about how to market the product. (Anh ấy bất chợt nảy ra ý tưởng về cách tiếp thị sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainstorm (n/động từ): buổi động não (để nảy sinh ý tưởng); động não suy nghĩ.
    • Let's have a brainstorming session. (Hãy cùng một buổi động não.)
  • Eureka moment (danh từ): khoảnh khắc "Eureka", thời điểm đột nhiên hiểu ra hoặc tìm ra giải pháp.
    • Archimedes had his eureka moment in the bath. (Archimedes đã khoảnh khắc "Eureka" của mình trong bồn tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Flash of inspiration: tia chớp cảm hứng.
  • Bright idea: ý tưởng sáng suốt, hay ho.
  • Sudden insight: sự thấu hiểu/sáng suốt bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • A stroke of genius: một nét thiên tài, một ý tưởng cực kỳ thông minh sáng tạo.
    • Designing that logo was a real stroke of genius. (Thiết kế logo đó thực sự một nét thiên tài.)
brain-wave

A lightbulb appears above the character's head as they have a sudden brain-wave.

danh từ
  1. (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt