brainpower

brainpower

He uses his brainpower to solve the complex puzzle.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Khả năng trí tuệ, năng lực tư duy: "Brainpower" chỉ sức mạnh của trí óc, khả năng suy nghĩ, hiểu biết giải quyết vấn đề. Từ này thường được dùng để nói về trí thông minh hoặc tài năng trí tuệ của một người hay một nhóm người.

dụ sử dụng
  • ( ấy khả năng trí tuệ ấn tượng có thể giải các bài toán phức tạp một cách dễ dàng.)
  • (Công ty đầu vào việc tuyển dụng những người năng lực tư duy cao để duy trì tính cạnh tranh.)
  • (Anh ấy nhiều trí tuệ nhưng không óc thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply brainpower to something": dùng trí tuệ để giải quyết một vấn đề cụ thể.

    • The team applied their collective brainpower to find a solution. (Nhóm đã dùng trí tuệ tập thể của họ để tìm ra giải pháp.)
  • "A drain on brainpower": một sự tiêu hao năng lượng trí óc.

    • This tedious task is a huge drain on brainpower. (Công việc tẻ nhạt này một sự tiêu hao lớn về năng lượng trí óc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain (danh từ): não bộ, trí óc (thường dùng để chỉ trí thông minh một cách tổng quát).
    • He has a good brain for business. (Anh ấy một trí óc tốt cho kinh doanh.)
  • Brainpower (không biến thể khác, nhưng có thể kết hợp trong cụm từ như "human brainpower" (trí tuệ con người)).
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence: trí thông minh.
  • Intellect: trí tuệ, khả năng tư duy logic.
  • Mental ability: khả năng tinh thần, năng lực trí óc.
  • Cognitive power: sức mạnh nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To use one's brainpower: sử dụng trí tuệ của mình.
    • You need to use your brainpower to solve this puzzle. (Bạn cần sử dụng trí tuệ của mình để giải câu đố này.)
  • To pool brainpower: tập hợp trí tuệ của nhiều người.
    • The scientists pooled their brainpower to tackle climate change. (Các nhà khoa học đã tập hợp trí tuệ của họ để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a brainpower shortage": thiếu hụt nhân tài, thiếu người trí tuệ.
    • The country faces a brainpower shortage in the tech industry. (Đất nước đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân tài trong ngành công nghệ.)
  • "Brainpower is the new capital": trí tuệ nguồn vốn mới (ám chỉ tầm quan trọng của tri thức trong nền kinh tế hiện đại).
    • In the digital age, brainpower is the new capital. (Trong thời đại kỹ thuật số, trí tuệ nguồn vốn mới.)