brainwash

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tẩy não: Hành động tác động tâm lý mạnh mẽ hoặc ép buộc ai đó thay đổi niềm tin, thái độ hoặc hành vi của họ một cách triệt để, thường thông qua tuyên truyền, cưỡng chế hoặc lặp đi lặp lại.
    • Thuyết phục hoàn toàn bằng cưỡng ép: Làm cho một người tin vào điều đó một cách tuyệt đối, thường trái với ý muốn ban đầu của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cult tried to brainwash its members into following a strict code of conduct. (Giáo phái đã cố gắng tẩy não các thành viên của mình để tuân theo một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.)
    • Political propaganda can brainwash people into believing false information. (Tuyên truyền chính trị có thể tẩy não mọi người để tin vào thông tin sai lệch.)
    • She felt that the constant advertising was brainwashing her children. ( ấy cảm thấy rằng quảng cáo liên tục đang tẩy não con cái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be brainwashed into doing something": Bị tẩy não để làm điều đó.

    • Many people were brainwashed into supporting the regime. (Nhiều người đã bị tẩy não để ủng hộ chế độ.)
  • "brainwashing techniques": Kỹ thuật tẩy não.

    • The study examined brainwashing techniques used in totalitarian regimes. (Nghiên cứu đã xem xét các kỹ thuật tẩy não được sử dụng trong các chế độ độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainwashing (danh từ): Hành động hoặc quá trình tẩy não.

    • Brainwashing is often associated with cults and propaganda. (Tẩy não thường được liên kết với các giáo phái tuyên truyền.)
  • Brainwashed (tính từ): Bị tẩy não.

    • The brainwashed followers obeyed every command without question. (Những tín đồ bị tẩy não tuân theo mọi mệnh lệnh không thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Indoctrinate: Truyền bá tư tưởng, thường mang tính cưỡng chế.

    • The regime indoctrinated children with its ideology. (Chế độ đã truyền bá tư tưởng của mình cho trẻ em.)
  • Coerce: Ép buộc, cưỡng bức.

    • They coerced him into changing his beliefs. (Họ đã ép buộc anh ta thay đổi niềm tin.)
  • Manipulate: Thao túng, điều khiển.

    • The media manipulated public opinion. (Truyền thông đã thao túng dư luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Brainwash" không thường kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Brainwash" một từ chuyên ngành ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm "to have one's mind controlled" (bị điều khiển tâm trí).
brainwash
The propaganda brainwashed many people.