brake lining

brake lining

The mechanic inspects the worn brake lining inside the brake drum.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp lót phanh, lớp phanh (có thể dùngdạng số nhiều "brake linings" để chỉ các lớp lót trên guốc phanh).

  • Lớp lót phanh bộ phận ma sát được gắn trên guốc phanh (brake shoes) hoặc phanh, tiếp xúc trực tiếp với tang trống phanh (brake drum) hoặc đĩa phanh để tạo ra lực ma sát, giúp xe giảm tốc độ hoặc dừng lại.
dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã thay lớp lót phanh bị mònbánh sau.)
  • (Nếu lớp lót phanh quá mỏng, hệ thống phanh sẽ không hoạt động hiệu quả.)
  • (Lớp lót phanh chất lượng cao có thể giảm tiếng ồn kéo dài tuổi thọ của tang trống phanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brake lining material": vật liệu làm lớp lót phanh (thường amiăng, gốm, hoặc kim loại tổng hợp).

    • Asbestos was once commonly used in brake lining material, but it is now banned due to health risks. (Amiăng từng được dùng phổ biến trong vật liệu lớp lót phanh, nhưng nay đã bị cấm nguy sức khỏe.)
  • "to replace the brake lining": thay lớp lót phanh (một công việc bảo dưỡng định kỳ).

    • It is recommended to replace the brake lining every 30,000 kilometers. (Nên thay lớp lót phanh sau mỗi 30.000 km.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake shoe (danh từ): guốc phanh (bộ phận mang lớp lót phanh).
    • The brake shoe holds the brake lining in place. (Guốc phanh giữ lớp lót phanhđúng vị trí.)
  • Brake pad (danh từ): phanh (tương tự lớp lót phanh nhưng dùng trong phanh đĩa, không phải phanh tang trống).
    • Disc brakes use brake pads instead of brake linings. (Phanh đĩa sử dụng phanh thay vì lớp lót phanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Friction lining: lớp lót ma sát (thuật ngữ chung cho bất kỳ lớp lót nào tạo ma sát, không chỉ trong phanh).
    • The friction lining on the clutch works similarly to the brake lining. (Lớp lót ma sát trên ly hợp hoạt động tương tự như lớp lót phanh.)
  • Brake friction material: vật liệu ma sát phanh (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wear down the brake lining: làm mòn lớp lót phanh.
    • Frequent hard braking will wear down the brake lining quickly. (Phanh gấp thường xuyên sẽ làm mòn lớp lót phanh nhanh chóng.)
  • To bed in the brake lining: làm "chạy rà" lớp lót phanh (quá trình làm cho lớp lót mới tiếp xúc đều với tang trống).
    • You should bed in the new brake lining by braking gently for the first 100 kilometers. (Bạn nên chạy rà lớp lót phanh mới bằng cách phanh nhẹ trong 100 km đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brake lining", nhưng có thể liên quan đến cụm từ kỹ thuật:) - "To ride the brake": đạp phanh liên tục (hành động này làm mòn lớp lót phanh nhanh hơn). - Riding the brake will overheat the brake lining and reduce its lifespan. (Đạp phanh liên tục sẽ làm quá nhiệt lớp lót phanh giảm tuổi thọ của .)