bramley's seedling

bramley's seedling

A baker peels a large Bramley's seedling for a pie.

Định nghĩa

Bramley's seedling một danh từ chỉ một giống táo nấu ăn (cooking apple) kích thước rất lớn. Đây một giống táo đặc biệt, thường được trồngAnh, vị chua thịt quả mềm khi nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả táo Bramley's seedling để làm bánh táo.)
  • (Táo Bramley's seedling rất thích hợp để nướng trở nên mềm xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook with Bramley's seedling": nấu ăn với giống táo này, thường dùng trong các món tráng miệng.

    • She always uses Bramley's seedling for her traditional apple crumble. ( ấy luôn dùng táo Bramley's seedling cho món bánh táo vụn truyền thống của mình.)
  • "Bramley's seedling tree": cây táo thuộc giống này.

    • The Bramley's seedling tree in our garden produces huge fruits every autumn. (Cây táo Bramley's seedling trong vườn nhà chúng tôi cho ra những quả khổng lồ vào mỗi mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bramley (danh từ): tên gọi tắt thông dụng của giống táo này.
    • A Bramley is a large, green cooking apple. (Một quả Bramley một quả táo nấu ăn lớn, màu xanh .)
  • Cooking apple (danh từ): táo nấu ăn, chỉ chung các giống táo dùng để nấu chín, không ăn sống.
    • Bramley's seedling is the most famous cooking apple in Britain. (Bramley's seedling giống táo nấu ăn nổi tiếng nhấtAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Large cooking apple: táo nấu ăn lớn (mô tả chức năng kích thước).
  • Bramley apple: táo Bramley (tên gọi phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này, đây một danh từ chỉ giống cây trồng. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "use" (sử dụng): - Use Bramley's seedling: sử dụng táo Bramley's seedling. - I always use Bramley's seedling for my apple sauce. (Tôi luôn dùng táo Bramley's seedling để làm sốt táo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ này. Tuy nhiên, có thể thấy trong văn hóa ẩm thực Anh: - "As British as a Bramley apple": (thành ngữ không chính thức) mang tính chất Anh quốc, đặc trưng của nước Anh. - That apple pie is as British as a Bramley apple. (Chiếc bánh táo đó mang đậm chất Anh quốc như quả táo Bramley vậy.)