bran muffin

bran muffin

A child enjoys a warm bran muffin for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh nướng nhỏ cám: "bran muffin" một loại bánh nướng nhỏ (muffin) được làm từ cám (bran), thường cám lúa mì hoặc cám yến mạch. Loại bánh này thường được coi tốt cho sức khỏe giàu chất .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một cái bánh nướng nhỏ cám vào bữa sáng sáng nay.)
  • ( ấy thích bánh nướng nhỏ cám hơn bánh nướng nhỏ thông thường chúng tốt cho sức khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bran muffin": ăn một cái bánh nướng nhỏ cám.

    • He usually has a bran muffin with his coffee. (Anh ấy thường ăn một cái bánh nướng nhỏ cám cùng với cà phê.)
  • "a homemade bran muffin": bánh nướng nhỏ cám tự làm.

    • My grandmother makes the best homemade bran muffins. ( tôi làm những cái bánh nướng nhỏ cám tự làm ngon nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bran (danh từ): cám (phần vỏ ngoài của hạt ngũ cốc).
    • Bran is rich in fiber. (Cám rất giàu chất .)
  • Muffin (danh từ): bánh nướng nhỏ (loại bánh ngọt thường hình dạng tròn nhỏ).
    • She baked a dozen muffins for the party. ( ấy đã nướng một bánh nướng nhỏ cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bran cake: bánh cám (một loại bánh chứa cám, nhưng thường kích thước lớn hơn muffin).
  • Fiber muffin: bánh nướng nhỏ giàu chất (một cách gọi khác nhấn mạnh lợi ích sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bran muffin". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như: - "to eat a bran muffin": ăn một cái bánh nướng nhỏ cám. - "to bake bran muffins": nướng bánh nướng nhỏ cám.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "bran muffin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng: - "A healthy choice": một lựa chọn lành mạnh (thường dùng để nói về bran muffin như một thực phẩm dinh dưỡng). - Choosing a bran muffin instead of a donut is a healthy choice. (Chọn bánh nướng nhỏ cám thay vì bánh vòng một lựa chọn lành mạnh.)