branch out

Định nghĩa

Cụm động từ: Mở rộng phạm vi hoạt động, lĩnh vực kinh doanh, hoặc sở thích sang những hướng mới, khác biệt so với ban đầu, thường nhằm giảm rủi ro hoặc tận dụng cơ hội.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định mở rộng sang thị trường châu Á.)
  • (Sau nhiều năm làm đầu bếp, ấy mở rộng bắt đầu kinh doanh dịch vụ ăn uống riêng.)
  • (Anh ấy từng chỉ đọc tiểu thuyết, nhưng giờ đang mở rộng sang sách phi hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • branch out into something: mở rộng sang một lĩnh vực cụ thể.
    • The bookstore branched out into selling stationery. (Hiệu sách mở rộng sang bán đồ văn phòng phẩm.)
  • branch out on one's own: tự mình khởi nghiệp hoặc tách ra làm riêng.
    • After years working for others, she branched out on her own. (Sau nhiều năm làm thuê, ấy tự mình khởi nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (n): nhánh cây; chi nhánh (công ty, tổ chức).
    • The bank has many branches in the city. (Ngân hàng nhiều chi nhánh trong thành phố.)
  • Branching (n/adj): sự mở rộng; tính mở rộng.
    • The company's branching strategy was successful. (Chiến lược mở rộng của công ty đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Diversify: đa dạng hóa.
    • The company diversified its product line. (Công ty đa dạng hóa dòng sản phẩm của mình.)
  • Expand: mở rộng.
    • They expanded into new territories. (Họ mở rộng sang các lãnh thổ mới.)
  • Venture into: mạo hiểm bước vào.
    • She ventured into the tech industry. ( ấy mạo hiểm bước vào ngành công nghệ.)
Các cụm từ liên quan
  • Branch off: rẽ nhánh (thường dùng cho đường hoặc sông ngòi).
    • The road branches off to the left. (Con đường rẽ nhánh sang trái.)
  • Branch out from: bắt nguồn từ, xuất phát từ.
    • The new product line branched out from customer feedback. (Dòng sản phẩm mới xuất phát từ phản hồi của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put down roots: bắt đầu ổn định, xây dựng nền tảng (trái nghĩa với branch out).
    • After branching out, the company put down roots in the new market. (Sau khi mở rộng, công ty đã ổn định tại thị trường mới.)
branch out
The company decided to branch out into new markets.