branched chain

branched chain

A branched chain is shown in a diagram of a hydrocarbon molecule.

Định nghĩa

Danh từ: - Mạch nhánh (trong hóa học): "branched chain" một cấu trúc mạch hở của các nguyên tử (thường cacbon) một hoặc nhiều nhánh phụ gắn vào mạch chính. Đây khái niệm cơ bản trong hóa học hữu cơ, mô tả cách các nguyên tử liên kết với nhau tạo thành mạng lưới phân nhánh thay vì mạch thẳng.

dụ sử dụng
  • (Trong hóa học hữu cơ, một ankan mạch nhánh nhiệt độ sôi thấp hơn đồng phân mạch thẳng của .)
  • (Cấu trúc mạch nhánh của tinh bột làm khác biệt so với cellulose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branched chain amino acids" (BCAAs): Các axit amin mạch nhánh, như leucine, isoleucine valine, thường được dùng trong dinh dưỡng thể thao.

    • BCAAs are essential for muscle protein synthesis. (Các axit amin mạch nhánh rất cần thiết cho quá trình tổng hợp protein bắp.)
  • "branched chain polymer": Polymer mạch nhánh, loại polymer các nhánh phụ gắn vào mạch chính, ảnh hưởng đến tính chất vật như độ dẻo độ bền.

    • Polyethylene can be either linear or branched chain polymer. (Polyethylene có thể polymer mạch thẳng hoặc mạch nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Branched (tính từ): nhánh, phân nhánh.

    • The tree has a branched trunk. (Cái cây thân phân nhánh.)
  • Chain (danh từ): mạch, chuỗi (trong hóa học, chỉ sự liên kết liên tiếp của các nguyên tử).

    • The carbon chain in this molecule is very long. (Mạch cacbon trong phân tử này rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Side chain: mạch nhánh (thường dùng để chỉ một nhánh cụ thể gắn vào mạch chính).
  • Branched structure: cấu trúc phân nhánh (chỉ tổng thể cấu trúc nhánh).
Các cụm từ liên quan
  • Open chain: mạch hở (trái ngược với mạch vòng).

    • Branched chain is a type of open chain. (Mạch nhánh một loại mạch hở.)
  • Straight chain: mạch thẳng (mạch không nhánh).

    • The straight chain isomer is more stable than the branched chain one. (Đồng phân mạch thẳng ổn định hơn đồng phân mạch nhánh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "branched chain" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, "branched out" có thể được dùng để chỉ sự mở rộng hoặc phân nhánh trong kinh doanh hoặc ý tưởng. - The company branched out into new markets. (Công ty đã mở rộng sang các thị trường mới.)

Từ chứa "branched chain"