branchette

Học thuật
Thân thiện
branchette

Une petite branchette est tombée de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cành con, nhánh nhỏ: Một cành cây nhỏ, mảnh, thường mọc ra từ một cành lớn hơn hoặc thân cây chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai cassé une branchette en marchant dans la forêt. (Tôi đã làm gãy một cành con khi đi bộ trong rừng.)
    • L'oiseau a construit son nid avec des branchettes et de la mousse. (Con chim đã xây tổ bằng những cành con rêu.)
    • Elle a ramassé quelques branchettes sèches pour allumer le feu. ( ấy đã nhặt vài cành con khô để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une fine branchette": một cành con mảnh mai.
    • Il taillait un sifflet dans une fine branchette de saule. (Anh ấy đang gọt một cái còi từ một cành con mảnh mai của cây liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Branche (danh từ giống cái): cành (lớn hơn một ).
  • Rameau (danh từ giống đực): cành nhỏ, nhánh cây (thường dùng trong văn chương hoặc sinh học, gần nghĩa với ).
  • Brindille (danh từ giống cái): cành cực nhỏ, que củi nhỏ (thường nhỏ khô).
Từ đồng nghĩa
  • Rameau: nhánh cây.
  • Brindille: cọng cây nhỏ, que củi con.
Từ trái nghĩa
  • Tronc (danh từ giống đực): thân cây.
  • Branche maîtresse (cụm danh từ giống cái): cành chính.
branchette

Une petite branchette est tombée de l'arbre.

danh từ giống cái
  1. cành con

Từ gần giống