branchial cleft
Định nghĩa
Danh từ: Khe mang (branchial cleft) là một trong số các khe hở dạng khe nằm ở hầu họng của cá và động vật lưỡng cư sống dưới nước, qua đó nước đi qua để trao đổi khí.
Ví dụ sử dụng
- (Khe mang cho phép nước chảy qua mang để hấp thụ oxy.)
- (Ở phôi cá, khe mang phát triển thành mang chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"branchial cleft cyst": u nang khe mang, một dị tật bẩm sinh ở người do sự tồn tại sót lại của khe mang trong quá trình phát triển phôi thai.
- A branchial cleft cyst can appear as a lump on the side of the neck. (U nang khe mang có thể xuất hiện như một khối u ở bên cổ.)
"branchial cleft fistula": đường rò khe mang, một ống bất thường nối từ khe mang ra ngoài da.
- Surgery is often required to remove a branchial cleft fistula. (Phẫu thuật thường cần thiết để loại bỏ đường rò khe mang.)
Biến thể và từ gần giống
Branchial (tính từ): thuộc về mang hoặc cấu trúc liên quan đến mang.
- Branchial arches are the supporting structures of the gills. (Cung mang là các cấu trúc nâng đỡ của mang.)
Cleft (danh từ): khe hở, vết nứt.
- The cleft in the rock was deep and narrow. (Khe hở trong đá sâu và hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Gill slit: khe mang (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hình thái học của cá).
- Pharyngeal slit: khe hầu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khe mang và các khe hở khác trong hầu họng).
Các cụm từ liên quan
- Branchial region: vùng mang.
- The branchial region of a fish is highly vascularized. (Vùng mang của cá có nhiều mạch máu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.