brand-name drug
Định nghĩa
Danh từ: Thuốc có nhãn hiệu (brand-name drug) là một loại thuốc được bảo vệ bởi bằng sáng chế và được bán dưới một tên thương mại (tên nhãn hiệu) do công ty sở hữu bằng sáng chế đặt ra. Chỉ có công ty đó mới có quyền sản xuất và bán thuốc này trong thời gian bảo hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc có nhãn hiệu cho tình trạng của cô ấy, nhưng dược sĩ đề xuất một loại thuốc gốc rẻ hơn.)
- (Thuốc có nhãn hiệu thường đắt hơn thuốc gốc vì chúng phải bù đắp chi phí nghiên cứu và phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to switch from a brand-name drug to a generic": chuyển từ thuốc có nhãn hiệu sang thuốc gốc.
- Many patients switch from a brand-name drug to a generic to save money. (Nhiều bệnh nhân chuyển từ thuốc có nhãn hiệu sang thuốc gốc để tiết kiệm tiền.)
"brand-name drug patent protection": sự bảo hộ bằng sáng chế của thuốc có nhãn hiệu.
- The brand-name drug patent protection lasts for 20 years from the date of filing. (Sự bảo hộ bằng sáng chế của thuốc có nhãn hiệu kéo dài 20 năm kể từ ngày nộp đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Generic drug (danh từ): thuốc gốc (không có nhãn hiệu, thường rẻ hơn).
- A generic drug contains the same active ingredient as a brand-name drug. (Thuốc gốc chứa cùng thành phần hoạt chất như thuốc có nhãn hiệu.)
Trade name (danh từ): tên thương mại (tên nhãn hiệu của thuốc).
- The trade name of this brand-name drug is "Lipitor". (Tên thương mại của loại thuốc có nhãn hiệu này là "Lipitor".)
Từ đồng nghĩa
- Proprietary drug: thuốc độc quyền (thuốc có bản quyền, tương tự brand-name drug).
- Innovator drug: thuốc sáng chế (thuốc do công ty sáng chế đầu tiên phát triển).
Các cụm từ liên quan
Brand-name drug market: thị trường thuốc có nhãn hiệu.
- The brand-name drug market is highly competitive before patent expiration. (Thị trường thuốc có nhãn hiệu rất cạnh tranh trước khi bằng sáng chế hết hạn.)
Brand-name drug pricing: định giá thuốc có nhãn hiệu.
- Brand-name drug pricing often includes high research costs. (Định giá thuốc có nhãn hiệu thường bao gồm chi phí nghiên cứu cao.)
Thành ngữ liên quan
- "A brand-name drug is a known quantity": thuốc có nhãn hiệu là một thứ đã được biết đến (ám chỉ độ tin cậy).
- Doctors often trust a brand-name drug because it's a known quantity with extensive clinical trials. (Bác sĩ thường tin tưởng thuốc có nhãn hiệu vì nó là một thứ đã được biết đến với nhiều thử nghiệm lâm sàng.)