brand-newness
The toy car's brand-newness was evident from its shiny paint and unopened box.
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái của một vật gì đó hoàn toàn mới, chưa từng được sử dụng hoặc chạm tới. "Brand-newness" nhấn mạnh sự mới mẻ tuyệt đối, thường đi kèm với cảm giác nguyên vẹn, tinh khôi và chưa bị ảnh hưởng bởi thời gian hay sử dụng.
- (Sự mới tinh của chiếc xe khiến nó lấp lánh dưới ánh đèn phòng trưng bày.)
- (Cô ấy yêu thích sự mới nguyên của cuốn sách, những trang giấy vẫn còn giòn và chưa bị chạm tới.)
- (Sự mới toanh của chiếc điện thoại thể hiện rõ qua màn hình hoàn hảo và bao bì còn nguyên.)
"A sense of brand-newness": một cảm giác mới mẻ, tinh khôi.
- Walking into the freshly painted room gave her a sense of brand-newness. (Bước vào căn phòng mới sơn khiến cô ấy có cảm giác mới mẻ tinh khôi.)
"To retain brand-newness": giữ được trạng thái mới nguyên.
- The collector carefully preserved the toy to retain its brand-newness. (Người sưu tập giữ gìn món đồ chơi cẩn thận để duy trì sự mới nguyên của nó.)
- Brand-new (tính từ): mới tinh, mới toanh.
- He bought a brand-new laptop for his studies. (Anh ấy mua một chiếc máy tính xách tay mới tinh cho việc học.)
- Newness (danh từ): sự mới mẻ (nói chung, không nhấn mạnh mức độ tuyệt đối).
- The newness of the project excited the team. (Sự mới mẻ của dự án làm cả đội hào hứng.)
- Novelty: tính mới lạ, sự mới mẻ (thường chỉ ý tưởng hoặc trải nghiệm hơn là vật chất).
- The novelty of the gadget wore off quickly. (Sự mới lạ của thiết bị này nhanh chóng biến mất.)
- Freshness: sự tươi mới, sự mới mẻ (có thể dùng cho đồ ăn, không khí, hoặc ý tưởng).
- The freshness of the flowers added to the brand-newness of the room. (Sự tươi mới của hoa góp phần làm tăng sự mới nguyên của căn phòng.)
- Originality: tính nguyên bản, chưa qua sử dụng.
- The original packaging confirmed the brand-newness of the product. (Bao bì nguyên bản xác nhận sự mới nguyên của sản phẩm.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "brand-newness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have": - To be of brand-newness: ở trạng thái mới tinh. - The item is of brand-newness, never used. (Món đồ ở trạng thái mới tinh, chưa từng sử dụng.) - To have brand-newness: có đặc tính mới nguyên. - The product has brand-newness due to its factory seal. (Sản phẩm có đặc tính mới nguyên nhờ niêm phong nhà máy.)
- "Fresh out of the box": mới ra khỏi hộp, hoàn toàn mới (thành ngữ tương tự).
- The laptop was fresh out of the box, still wrapped in plastic. (Chiếc máy tính xách tay mới ra khỏi hộp, vẫn còn bọc trong nilon.)
- "Straight from the factory": thẳng từ nhà máy, chưa qua sử dụng.
- These shoes are straight from the factory, with no wear. (Đôi giày này thẳng từ nhà máy, không có dấu hiệu sử dụng.)