brandenburg

brandenburg

A detailed map shows the historical territory of Brandenburg.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng lãnh thổ Brandenburg: "Brandenburg" tên gọi của một vùng lãnh thổ lịch sử thuộc Đế chế La Thần thánh, nơi từng địa bàn của một Tuyển hầu tước (Elector). Vùng này sau đó mở rộng trở thành Vương quốc Phổ vào năm 1701.
    • Bang Brandenburg: Ngày nay, "Brandenburg" một bang (tiểu bang) của nước Đức, nằm xung quanh thủ đô Berlin.
dụ sử dụng
  • (Tuyển hầu tước của Brandenburg đóng vai trò quan trọng trong Đế chế La Thần thánh.)
  • (Brandenburg nổi tiếng với các lâu đài lịch sử công viên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brandenburg Gate": Cổng Brandenburg, một biểu tượng nổi tiếng của Berlin nước Đức.

    • The Brandenburg Gate is a symbol of German unity. (Cổng Brandenburg biểu tượng của sự thống nhất nước Đức.)
  • "Margraviate of Brandenburg": Lãnh địa Bá tước Brandenburg, tên gọi lịch sử của vùng này trước khi trở thành Tuyển hầu quốc.

    • The Margraviate of Brandenburg was established in the 12th century. (Lãnh địa Bá tước Brandenburg được thành lập vào thế kỷ 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Brandenburger (danh từ): người dân đến từ Brandenburg.
    • Many Brandenburger voted in the state election. (Nhiều người dân Brandenburg đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử bang.)
  • Brandenburgian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Brandenburg.
    • The Brandenburgian landscape is flat and sandy. (Cảnh quan Brandenburg bằng phẳng nhiều cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Prussia (Phổ): vương quốc kế thừa mở rộng từ Brandenburg, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Phổ bao gồm nhiều vùng đất khác.
  • Electorate of Brandenburg (Tuyển hầu quốc Brandenburg): tên gọi chính trị của vùng này trước năm 1701.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "Brandenburg" đây danh từ riêng.