branding iron

branding iron

A rancher uses a branding iron to mark a calf.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ dùng để đóng dấu lên gia súc"branding iron" một thanh kim loại đầu được khắc hình (thường chữ, số hoặc biểu tượng), được nung nóng dùng để in dấu vĩnh viễn lên da động vật (như , ngựa) nhằm đánh dấu quyền sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nung nóng dụng cụ đóng dấu trong lửa trước khi đánh dấu những con .)
  • (Dụng cụ đóng dấu thiết yếu cho các chủ trại để nhận dạng gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a branding iron": sử dụng dụng cụ đóng dấu.

    • The cowboy carefully applied the branding iron to the cow's hide. (Cao bồi cẩn thận sử dụng dụng cụ đóng dấu lên da con .)
  • "branding iron" trong văn hóa: thuật ngữ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ công cụ nào tạo ra một dấu ấn không thể xóa nhòa.

    • The scandal left a branding iron on his reputation. (Vụ bê bối đã để lại một vết dấu không thể xóa nhòa trên danh tiếng của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Brand (n): dấu hiệu hoặc nhãn hiệu; (v): hành động đóng dấu.
    • The brand of the ranch was a simple circle. (Dấu hiệu của trại một vòng tròn đơn giản.)
  • Iron (n): sắt; kim loại.
    • The iron was too hot to touch. (Thanh sắt quá nóng để chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal: con dấu (thường dùng cho giấy tờ hơn gia súc).
  • Stamp: con tem, dấu đóng (thường nhỏ dùng trên giấy).
  • Marking tool: dụng cụ đánh dấu (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brand with: đóng dấu bằng (một dụng cụ hoặc hình ảnh).
    • They branded the cattle with the ranch's logo. (Họ đóng dấu gia súc bằng biểu tượng của trại.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear the brand of: mang dấu ấn của (thường dùng ẩn dụ).
    • He bore the brand of a traitor for the rest of his life. (Anh ấy mang dấu ấn của kẻ phản bội suốt phần đời còn lại.)